测验: kiểm tra, trắc nghiệm, bài kiểm tra
Nghĩa tiếng Anh (English): test, quiz, examination, to test
Nét viết & luyện viết chữ 测验
Xem hoạt ảnh từng nét bút hoặc bấm “Tự tay tập viết” để vẽ trực tiếp lên ô Mễ Tự Cách
Quy tắc bút thuận chuẩn: Ngang trước sổ sau (先横后竖), phẩy trước mác sau (先撇后捺), từ trên xuống dưới, từ trái sang phải, ngoài trước trong sau.
Tiến trình từng nét bút (16 nét):
Một mẹo nhỏ để nhớ lâu
Phương pháp liên tưởng Hán Việt & Chiết tự Lục Thư
Phép Lục Thư (Hình thanh / Hội ý): Chữ TRẮC (测, phồn thể: 測): thuộc bộ THỦY (水), gồm 9 nét (6 nét phụ), thành phần: 氵 (TAM CHẤM THỦY) + 贝 (BỐI) + 刂 (ĐAO). Từ ghép HSK: 测验 (TRẮC NGHIỆM: kiểm tra, trắc nghiệm, bài kiểm tra), 测量 (TRẮC LƯỢNG: đo đạc, trắc lượng, đo lường), 探测 (THÁM TRẮC: thăm dò, trắc đạc thám trắc (vũ trụ, lòng đất)), 推测 (THÔI TRẮC: suy đoán, phỏng đoán dựa trên chứng cứ).
Cấu tạo chữ Hán & bộ thủ
đo, đo lường, kiểm tra, trắc nghiệm; suy đoán
Chữ TRẮC (测, phồn thể: 測): thuộc bộ THỦY (水), gồm 9 nét (6 nét phụ), thành phần: 氵 (TAM CHẤM THỦY) + 贝 (BỐI) + 刂 (ĐAO). Từ ghép HSK: 测验 (TRẮC NGHIỆM: kiểm tra, trắc nghiệm, bài kiểm tra), 测量 (TRẮC LƯỢNG: đo đạc, trắc lượng, đo lường), 探测 (THÁM TRẮC: thăm dò, trắc đạc thám trắc (vũ trụ, lòng đất)), 推测 (THÔI TRẮC: suy đoán, phỏng đoán dựa trên chứng cứ).
kiểm tra, trắc nghiệm, bài kiểm tra
Chữ NGHIỆM (验, phồn thể: 驗): thuộc bộ MÃ (馬), gồm 10 nét (7 nét phụ), thành phần: 马 (MÃ) + 人 (NHÂN). Từ ghép HSK: 经验 (KINH NGHIỆM: kinh nghiệm), 测验 (TRẮC NGHIỆM: kiểm tra, trắc nghiệm, bài kiểm tra), 实验 (THỰC NGHIỆM: thí nghiệm, làm thí nghiệm; thực nghiệm), 体验 (THỂ NGHIỆM: trải nghiệm, thể nghiệm).
Câu ví dụ với từ “测验”
Luyện nghe ngữ điệu câu hoàn chỉnh và cách dùng từ trong ngữ cảnh giao tiếp & đề thi HSK
每周末进行的阶段性词汇测验,能够帮助同学们及时查漏补缺、巩固所学知识。
Měi zhōu mò jìn xíng de jiē duàn xìng cí huì cè yàn, néng gòu bāng zhù tóng xué men jí shí chá lòu bǔ quē, gǒng gù suǒ xué zhī shí.
“Bài kiểm tra từ vựng định kỳ vào mỗi cuối tuần sẽ giúp các bạn học sinh kịp thời rà soát lỗ hổng và củng cố vững chắc những kiến thức đã học.”
Weekly periodic vocabulary tests help students identify learning gaps and consolidate acquired knowledge in a timely manner.
在学术研究与商务谈判中,准确理解“测验”的内涵十分关键。
zài xué shù yán jiū yǔ shāng wù tán pàn zhōng , zhǔn què lǐ jiě “ cè yàn ” de nèi hán shí fēn guān jiàn 。
“Trong nghiên cứu học thuật và đàm phán thương mại, việc thấu hiểu chuẩn xác nội hàm của từ “测验” (kiểm tra, trắc nghiệm, bài kiểm tra - TRẮC NGHIỆM) đóng vai trò vô cùng then chốt.”
In academic research and business negotiations, accurately understanding the meaning of "测验" (kiểm tra, trắc nghiệm, bài kiểm tra) is crucial.
Từ “测验” thuộc Chủ đề Từ vựng nào?
Học trọn bộ từ vựng cùng ngữ cảnh chủ đề để giao tiếp phản xạ nhanh hơn