猜测: đoán mò, suy đoán, phỏng đoán
Nghĩa tiếng Anh (English): to guess, to conjecture, speculation, surmise
Nét viết & luyện viết chữ 猜测
Xem hoạt ảnh từng nét bút hoặc bấm “Tự tay tập viết” để vẽ trực tiếp lên ô Mễ Tự Cách
Quy tắc bút thuận chuẩn: Ngang trước sổ sau (先横后竖), phẩy trước mác sau (先撇后捺), từ trên xuống dưới, từ trái sang phải, ngoài trước trong sau.
Tiến trình từng nét bút (20 nét):
Một mẹo nhỏ để nhớ lâu
Phương pháp liên tưởng Hán Việt & Chiết tự Lục Thư
Phép Lục Thư (Hình thanh / Hội ý): Chữ SAI (猜): thuộc bộ KHUYỂN (犬), gồm 11 nét, thành phần: 犭 (KHUYỂN) + 青 (THANH).
Cấu tạo chữ Hán & bộ thủ
đoán, phỏng đoán
Chữ SAI (猜): thuộc bộ KHUYỂN (犬), gồm 11 nét, thành phần: 犭 (KHUYỂN) + 青 (THANH).
đo, đo lường, kiểm tra, trắc nghiệm; suy đoán
Chữ TRẮC (测, phồn thể: 測): thuộc bộ THỦY (水), gồm 9 nét, thành phần: 氵 (TAM CHẤM THỦY) + 贝 (BỐI) + 刂 (ĐAO). Từ ghép HSK: 测验 (TRẮC NGHIỆM: kiểm tra, trắc nghiệm, bài kiểm tra), 测量 (TRẮC LƯỢNG: đo đạc, trắc lượng, đo lường), 探测 (THÁM TRẮC: thăm dò, trắc đạc thám trắc (vũ trụ, lòng đất)), 推测 (THÔI TRẮC: suy đoán, phỏng đoán dựa trên chứng cứ).
Câu ví dụ với từ “猜测”
Luyện nghe ngữ điệu câu hoàn chỉnh và cách dùng từ trong ngữ cảnh giao tiếp & đề thi HSK
科学探索必须建立在严谨实测数据与严密逻辑推理基础之上,决不能凭主观空想随意猜测。
Kē xué tàn suǒ bì xū jiàn lì zài yán jǐn shí cè shù jù yǔ yán mì luó jí tuī lǐ jī chǔ zhī shàng, jué bù néng píng zhǔ guān kōng xiǎng suí yì cāi cè.
“Thám hiểm khoa học bắt buộc phải xây dựng trên nền tảng suy luận logic chặt chẽ và số liệu đo đạc thực tế nghiêm cẩn, tuyệt đối không được tùy tiện phỏng đoán suy đoán dựa vào ảo tưởng chủ quan.”
Scientific exploration must be based on solid data and logic, never relying on subjective guesswork.
Từ “猜测” thuộc Chủ đề Từ vựng nào?
Học trọn bộ từ vựng cùng ngữ cảnh chủ đề để giao tiếp phản xạ nhanh hơn
Câu Hỏi Thường Gặp (FAQ) Về Từ Vựng 猜测 (cāicè)
猜测 (cāicè) trong tiếng Trung nghĩa là gì?
Trong tiếng Trung (cấp độ HSK 5), từ “猜测” có phiên âm Pinyin là “cāicè”, âm Hán Việt là “SAI TRẮC”, thuộc từ loại Động từ / Danh từ và có nghĩa tiếng Việt là: “đoán mò, suy đoán, phỏng đoán” (tiếng Anh: to guess, to conjecture, speculation, surmise).
Chữ 猜测 có bao nhiêu nét và thuộc bộ thủ nào?
Từ “猜测” có tổng cộng 20 nét viết, thuộc bộ thủ 犬. Bạn có thể xem đồ họa thứ tự từng nét viết và luyện viết trực tiếp trên TuVungHSK.com.