检验: kiểm nghiệm, kiểm tra thẩm định; sự thử thách
Nghĩa tiếng Anh (English): to inspect, to test, to verify, examination
Nét viết & luyện viết chữ 检验
Xem hoạt ảnh từng nét bút hoặc bấm “Tự tay tập viết” để vẽ trực tiếp lên ô Mễ Tự Cách
Quy tắc bút thuận chuẩn: Ngang trước sổ sau (先横后竖), phẩy trước mác sau (先撇后捺), từ trên xuống dưới, từ trái sang phải, ngoài trước trong sau.
Tiến trình từng nét bút (21 nét):
Một mẹo nhỏ để nhớ lâu
Phương pháp liên tưởng Hán Việt & Chiết tự Lục Thư
Phép Lục Thư (Hình thanh / Hội ý): Chữ KIỂM (检, phồn thể: 檢): thuộc bộ MỘC (木), gồm 11 nét, thành phần: 木 (MỘC) + 人 (NHÂN). Từ ghép HSK: 检查 (KIỂM TRA: kiểm tra, rà soát, khám), 检讨 (KIỂM THẢO: kiểm điểm, tự phê bình, bản kiểm điểm), 检验 (KIỂM NGHIỆM: kiểm nghiệm, kiểm tra thẩm định; sự thử thách).
Cấu tạo chữ Hán & bộ thủ
kiểm nghiệm, kiểm tra thẩm định; sự thử thách
Chữ KIỂM (检, phồn thể: 檢): thuộc bộ MỘC (木), gồm 11 nét, thành phần: 木 (MỘC) + 人 (NHÂN). Từ ghép HSK: 检查 (KIỂM TRA: kiểm tra, rà soát, khám), 检讨 (KIỂM THẢO: kiểm điểm, tự phê bình, bản kiểm điểm), 检验 (KIỂM NGHIỆM: kiểm nghiệm, kiểm tra thẩm định; sự thử thách).
kiểm nghiệm, kiểm tra thẩm định; sự thử thách
Chữ NGHIỆM (验, phồn thể: 驗): thuộc bộ MÃ (馬), gồm 10 nét, thành phần: 马 (MÃ) + 人 (NHÂN). Từ ghép HSK: 经验 (KINH NGHIỆM: kinh nghiệm), 测验 (TRẮC NGHIỆM: kiểm tra, trắc nghiệm, bài kiểm tra), 实验 (THỰC NGHIỆM: thí nghiệm, làm thí nghiệm; thực nghiệm), 体验 (THỂ NGHIỆM: trải nghiệm, thể nghiệm).
Câu ví dụ với từ “检验”
Luyện nghe ngữ điệu câu hoàn chỉnh và cách dùng từ trong ngữ cảnh giao tiếp & đề thi HSK
实践是检验真理的唯一标准;任何前沿科学假说都必须经受住严苛客观的实验复现与实践应用检验。
Shí jiàn shì jiǎn yàn zhēn lǐ de wéi yī biāo zhǔn ; rèn hé qián yán kē xué jiǎ shuō dōu bì xū jīng shòu zhù yán kē kè guān de shí yàn fù xiàn yǔ shí jiàn yìng yòng jiǎn yàn.
“Thực tiễn là thước đo duy nhất để kiểm nghiệm chân lý; bất kỳ giả thuyết khoa học tiên phong nào cũng bắt buộc phải vượt qua sự kiểm nghiệm nghiêm ngặt khách quan của việc tái lập thực nghiệm và ứng dụng thực tiễn.”
Practice is the sole criterion for testing truth; any frontier hypothesis must stand the test of objective replication and practice.
深刻领悟“检验”的精妙用法,是掌握最高等级中文典雅文风的重要标志。
shēn kè lǐng wù “ jiǎn yàn ” de jīng miào yòng fǎ , shì zhǎng wò zuì gāo děng jí zhōng wén diǎn yǎ wén fēng de zhòng yào biāo zhì 。
“Lĩnh hội sâu sắc cách dùng tinh tế của “检验” (kiểm nghiệm, kiểm tra thẩm định - KIỂM NGHIỆM) là dấu ấn quan trọng đánh dấu sự tinh thông văn phong trang nhã đỉnh cao của tiếng Trung.”
Deeply mastering the subtle usage of "检验" (kiểm nghiệm, kiểm tra thẩm định) is an important mark of commanding advanced Chinese elegance.
Từ “检验” thuộc Chủ đề Từ vựng nào?
Học trọn bộ từ vựng cùng ngữ cảnh chủ đề để giao tiếp phản xạ nhanh hơn
Câu Hỏi Thường Gặp (FAQ) Về Từ Vựng 检验 (jiǎn yàn)
检验 (jiǎn yàn) trong tiếng Trung nghĩa là gì?
Trong tiếng Trung (cấp độ HSK 6), từ “检验” có phiên âm Pinyin là “jiǎn yàn”, âm Hán Việt là “KIỂM NGHIỆM”, thuộc từ loại Động từ / Danh từ và có nghĩa tiếng Việt là: “kiểm nghiệm, kiểm tra thẩm định; sự thử thách” (tiếng Anh: to inspect, to test, to verify, examination).
Chữ 检验 có bao nhiêu nét và thuộc bộ thủ nào?
Từ “检验” có tổng cộng 21 nét viết, thuộc bộ thủ 木. Bạn có thể xem đồ họa thứ tự từng nét viết và luyện viết trực tiếp trên TuVungHSK.com.