槽: máng, rãnh, khe cắm
Nghĩa tiếng Anh (English): trough, groove, slot, channel
Nét viết & luyện viết chữ 槽
Xem hoạt ảnh từng nét bút hoặc bấm “Tự tay tập viết” để vẽ trực tiếp lên ô Mễ Tự Cách
Quy tắc bút thuận chuẩn: Ngang trước sổ sau (先横后竖), phẩy trước mác sau (先撇后捺), từ trên xuống dưới, từ trái sang phải, ngoài trước trong sau.
Tiến trình từng nét bút (9 nét):
Một mẹo nhỏ để nhớ lâu
Phương pháp liên tưởng Hán Việt & Chiết tự Lục Thư
Từ “槽” (cáo) có âm Hán Việt là “TÀO”, thuộc bộ thủ 艸, mang nghĩa chính là “máng, rãnh, khe cắm”. Hãy kết hợp đọc to câu ví dụ bên dưới và tự tay viết từng nét chữ Hán trong ô Mễ Tự Cách để khắc sâu phản xạ nhớ mặt chữ!
Cấu tạo chữ Hán & bộ thủ
máng, rãnh, khe cắm
Câu ví dụ với từ “槽”
Luyện nghe ngữ điệu câu hoàn chỉnh và cách dùng từ trong ngữ cảnh giao tiếp & đề thi HSK
这台电脑的主板上还有一个额外的内存插槽。
zhè tái diàn nǎo de zhǔ bǎn shàng hái yǒu yí gè é wài de nèi cún chā cáo 。
“Bo mạch chủ của chiếc máy tính này vẫn còn một khe cắm bộ nhớ bổ sung.”
The motherboard of this computer has one extra memory slot.
Từ “槽” thuộc Chủ đề Từ vựng nào?
Học trọn bộ từ vựng cùng ngữ cảnh chủ đề để giao tiếp phản xạ nhanh hơn