癌: bệnh ung thư
Nghĩa tiếng Anh (English): cancer, carcinoma
Nét viết & luyện viết chữ 癌
Xem hoạt ảnh từng nét bút hoặc bấm “Tự tay tập viết” để vẽ trực tiếp lên ô Mễ Tự Cách
Quy tắc bút thuận chuẩn: Ngang trước sổ sau (先横后竖), phẩy trước mác sau (先撇后捺), từ trên xuống dưới, từ trái sang phải, ngoài trước trong sau.
Tiến trình từng nét bút (17 nét):
Một mẹo nhỏ để nhớ lâu
Phương pháp liên tưởng Hán Việt & Chiết tự Lục Thư
Phép Lục Thư (Hình thanh / Hội ý): Chữ NHAM (癌): thuộc bộ NẠCH (疒), gồm 17 nét, thành phần: 疒 (NẠCH) + 口 (KHẨU) + 山 (SƠN). Từ ghép HSK: 癌症 (NHAM CHỨNG: bệnh ung thư, chứng ung thư).
Cấu tạo chữ Hán & bộ thủ
bệnh ung thư
Chữ NHAM (癌): thuộc bộ NẠCH (疒), gồm 17 nét, thành phần: 疒 (NẠCH) + 口 (KHẨU) + 山 (SƠN). Từ ghép HSK: 癌症 (NHAM CHỨNG: bệnh ung thư, chứng ung thư).
Câu ví dụ với từ “癌”
Luyện nghe ngữ điệu câu hoàn chỉnh và cách dùng từ trong ngữ cảnh giao tiếp & đề thi HSK
早期发现和及时治疗是提高癌症治愈率的关键。
zǎo qī fā xiàn hé jí shí zhì liáo shì tí gāo ái zhèng zhì yù lǜ de guān jiàn 。
“Phát hiện sớm và điều trị kịp thời là chìa khóa để nâng cao tỷ lệ chữa khỏi ung thư.”
Early detection and timely treatment are key to improving the cancer cure rate.
Từ “癌” thuộc Chủ đề Từ vựng nào?
Học trọn bộ từ vựng cùng ngữ cảnh chủ đề để giao tiếp phản xạ nhanh hơn
Câu Hỏi Thường Gặp (FAQ) Về Từ Vựng 癌 (ái)
癌 (ái) trong tiếng Trung nghĩa là gì?
Trong tiếng Trung (cấp độ HSK 7), từ “癌” có phiên âm Pinyin là “ái”, âm Hán Việt là “NHAM”, thuộc từ loại Danh từ và có nghĩa tiếng Việt là: “bệnh ung thư” (tiếng Anh: cancer, carcinoma).
Chữ 癌 có bao nhiêu nét và thuộc bộ thủ nào?
Từ “癌” có tổng cộng 17 nét viết, thuộc bộ thủ 疒. Bạn có thể xem đồ họa thứ tự từng nét viết và luyện viết trực tiếp trên TuVungHSK.com.