爱惜 Phồn thể: 愛惜
Minh họa từ vựng 爱惜
ài xī HÁN VIỆT: ÁI TÍCH

爱惜: quý trọng, nâng niu, tiếc của

quý trọng nâng niu tiếc của

Nghĩa tiếng Anh (English): to treasure, to cherish, to value

Nét viết & luyện viết chữ 爱惜

Xem hoạt ảnh từng nét bút hoặc bấm “Tự tay tập viết” để vẽ trực tiếp lên ô Mễ Tự Cách

Đang hiển thị thứ tự nét viết chữ 爱

Quy tắc bút thuận chuẩn: Ngang trước sổ sau (先横后竖), phẩy trước mác sau (先撇后捺), từ trên xuống dưới, từ trái sang phải, ngoài trước trong sau.

Tiến trình từng nét bút (19 nét):

Một mẹo nhỏ để nhớ lâu

Phương pháp liên tưởng Hán Việt & Chiết tự Lục Thư

“Tâm đặt ở giữa đáy lòng sâu, Yêu thương trắc ẩn vạn sắc màu. Bác ái chở che muôn bờ cõi, Độ rỗi nhân gian khỏi bể dâu.” — Chữ ÁI (爱) là chữ hội ý. Theo "Chữ Hán Chiết Tự": Trong chữ Ái (phồn thể 愛), bộ Tâm (心) nằm ngay chính giữa chữ. Điều này minh chứng: Tình yêu thương chân chính phải xuất phát sâu kín từ đáy tim, chứ không phải thói hời hợt đầu môi chót lưỡi. Tình bác ái bao la không phân biệt sang hèn, đem trái tim sưởi ấm cho nhân loại vượt qua khổ ải.

Cấu tạo chữ Hán & bộ thủ

爱
ài ÁI Lục Thư: Hình thanh / Hội ý

yêu, yêu thích

Bộ 爫 (BỘ TRẢO • 4 nét)
Thành phần cấu tạo chữ:
爫 BỘ TRẢO (Móng vuốt, bàn tay chở che vỗ về người khốn khó.) 冖 BỘ MỊCH (Khăn trùm bao phủ, sự chở che rộng lớn.) 心 BỘ TÂM (TRONG PHỒN THỂ 愛) (Trái tim yêu thương đặt chính giữa lòng chữ.) 夂 BỘ TRUY / PHUY (Bước chân chậm rãi đi đến sẻ chia với tha nhân.)

Câu thơ nhớ chữ: “Tâm đặt ở giữa đáy lòng sâu, Yêu thương trắc ẩn vạn sắc màu. Bác ái chở che muôn bờ cõi, Độ rỗi nhân gian khỏi bể dâu.”

Chữ ÁI (爱) là chữ hội ý. Theo "Chữ Hán Chiết Tự": Trong chữ Ái (phồn thể 愛), bộ Tâm (心) nằm ngay chính giữa chữ. Điều này minh chứng: Tình yêu thương chân chính phải xuất phát sâu kín từ đáy tim, chứ không phải thói hời hợt đầu môi chót lưỡi. Tình bác ái bao la không phân biệt sang hèn, đem trái tim sưởi ấm cho nhân loại vượt qua khổ ải.

惜
ài xī ÁI TÍCH Lục Thư: Hình thanh / Hội ý

quý trọng, nâng niu, tiếc của

Bộ 忄 (BỘ TÂM ĐỨNG • 3 nét)
Thành phần cấu tạo chữ:
忄 BỘ TÂM ĐỨNG (Trái tim rung lên nỗi tiếc nuối nâng niu.) 昔 CHỮ TÍCH (Ngày xưa, dĩ vãng đã trôi qua dưới vầng thái dương.)

Câu thơ nhớ chữ: “Trái tim tiếc bóng ngày qua Thời gian trôi xiết xót xa khôn cùng. Bên TÂM (忄) chữ TÍCH (昔) năm xưa, Chữ TÍCH (惜) trân quý sớm trưa giữ gìn.”

Chữ TÍCH (惜) là chữ hình thanh kiêm hội ý, gồm bộ Tâm (忄) và chữ Tích (昔 - ngày xưa, quá khứ). Nghĩ về những ngày xưa đẹp đẽ đã qua mà con tim bồi hồi thương tiếc. Từ đó nhắc nhở ta phải biết nâng niu trân quý từng phút giây hiện tại.

Câu ví dụ với từ “爱惜”

Luyện nghe ngữ điệu câu hoàn chỉnh và cách dùng từ trong ngữ cảnh giao tiếp & đề thi HSK

Ví dụ #1

粮食是农民伯伯辛勤汗水的结晶,我们要时刻爱惜粮食、坚决反对任何形式的浪费。

Liáng shí shì nóng mín bó bo xīn qín hàn shuǐ de jié jīng, wǒ men yào shí kè ài xī liáng shí, jiān jué fǎn duì rèn hé xíng shì de làng fèi.

“Hạt gạo là kết tinh từ mồ hôi công sức vất vả của các bác nông dân, chúng ta phải luôn biết trân quý lương thực và kiên quyết bài trừ mọi hình thức lãng phí.”

Grain is the crystallization of farmers' hard sweat; we must always treasure food and resolutely oppose any form of waste.

Ví dụ #2

在学术研究与商务谈判中,准确理解“爱惜”的内涵十分关键。

zài xué shù yán jiū yǔ shāng wù tán pàn zhōng , zhǔn què lǐ jiě “ ài xī ” de nèi hán shí fēn guān jiàn 。

“Trong nghiên cứu học thuật và đàm phán thương mại, việc thấu hiểu chuẩn xác nội hàm của từ “爱惜” (quý trọng, nâng niu, tiếc của - ÁI TÍCH) đóng vai trò vô cùng then chốt.”

In academic research and business negotiations, accurately understanding the meaning of "爱惜" (quý trọng, nâng niu, tiếc của) is crucial.

Từ “爱惜” thuộc Chủ đề Từ vựng nào?

Học trọn bộ từ vựng cùng ngữ cảnh chủ đề để giao tiếp phản xạ nhanh hơn

Xem tất cả 186 chủ đề →