数 Phồn thể: 數
Minh họa từ vựng 数
shù / shǔ HÁN VIỆT: SỐ / SỔ

数: số, con số, toán học (shù); đếm, kể ra, bậc nhất (shǔ)

số con số toán học (shù) đếm kể ra bậc nhất (shǔ)

Nghĩa tiếng Anh (English): number, figure, math (shù); to count, reckon (shǔ)

Nét viết & luyện viết chữ 数

Xem hoạt ảnh từng nét bút hoặc bấm “Tự tay tập viết” để vẽ trực tiếp lên ô Mễ Tự Cách

Đang hiển thị thứ tự nét viết chữ 数

Quy tắc bút thuận chuẩn: Ngang trước sổ sau (先横后竖), phẩy trước mác sau (先撇后捺), từ trên xuống dưới, từ trái sang phải, ngoài trước trong sau.

Tiến trình từng nét bút (13 nét):

Một mẹo nhỏ để nhớ lâu

Phương pháp liên tưởng Hán Việt & Chiết tự Lục Thư

Từ “数” (shù / shǔ) có âm Hán Việt là “SỐ / SỔ”, thuộc bộ thủ 火, mang nghĩa chính là “số, con số, toán học (shù); đếm, kể ra, bậc nhất (shǔ)”. Hãy kết hợp đọc to câu ví dụ bên dưới và tự tay viết từng nét chữ Hán trong ô Mễ Tự Cách để khắc sâu phản xạ nhớ mặt chữ!

Cấu tạo chữ Hán & bộ thủ

数
shù / shǔ SỐ / SỔ

số, con số, toán học (shù); đếm, kể ra, bậc nhất (shǔ)

Bộ ( - ):
Bộ ( - ):
Bộ ( - ):
Bộ ( - ):

Câu ví dụ với từ “数”

Luyện nghe ngữ điệu câu hoàn chỉnh và cách dùng từ trong ngữ cảnh giao tiếp & đề thi HSK

Ví dụ #1

我弟弟最喜欢的科目是数学。

Wǒ dìdi zuì xǐhuan de kēmù shì shùxué.

“[shù - Danh từ] Môn học mà em trai tôi thích nhất là môn Toán.”

In bridge and plateau rail history, engineering feats overcoming such complex geological limits are few and far between.

Ví dụ #2

请你数一数教室里有多少把椅子。

Qǐng nǐ shǔ yi shǔ jiàoshì lǐ yǒu duōshao bǎ yǐzi.

“[shǔ - Động từ] Bạn hãy đếm thử xem trong lớp học có bao nhiêu chiếc ghế.”

Deeply mastering the subtle usage of "数" (số, con số) is an important mark of commanding advanced Chinese elegance.

Từ “数” thuộc Chủ đề Từ vựng nào?

Học trọn bộ từ vựng cùng ngữ cảnh chủ đề để giao tiếp phản xạ nhanh hơn

Xem tất cả 186 chủ đề →