撑: chống, đỡ; giương, bật (ô); no căng
Nghĩa tiếng Anh (English): to prop up, to support, to open (an umbrella), to overfill
Nét viết & luyện viết chữ 撑
Xem hoạt ảnh từng nét bút hoặc bấm “Tự tay tập viết” để vẽ trực tiếp lên ô Mễ Tự Cách
Quy tắc bút thuận chuẩn: Ngang trước sổ sau (先横后竖), phẩy trước mác sau (先撇后捺), từ trên xuống dưới, từ trái sang phải, ngoài trước trong sau.
Tiến trình từng nét bút (14 nét):
Một mẹo nhỏ để nhớ lâu
Phương pháp liên tưởng Hán Việt & Chiết tự Lục Thư
Phép Lục Thư (Hình thanh / Hội ý): Chữ SANH (撑, phồn thể: 撐): thuộc bộ THỦ (手), gồm 15 nét (12 nét phụ), thành phần: 扌 (TAY GẢY (THỦ)) + ⺌ (TIỂU) + 冖 (MỊCH) + 口 (KHẨU). Từ ghép HSK: 支撑 (CHI SANH: chống đỡ, làm điểm tựa trụ cột hỗ trợ).
Cấu tạo chữ Hán & bộ thủ
chống, đỡ; giương, bật (ô); no căng
Chữ SANH (撑, phồn thể: 撐): thuộc bộ THỦ (手), gồm 15 nét (12 nét phụ), thành phần: 扌 (TAY GẢY (THỦ)) + ⺌ (TIỂU) + 冖 (MỊCH) + 口 (KHẨU). Từ ghép HSK: 支撑 (CHI SANH: chống đỡ, làm điểm tựa trụ cột hỗ trợ).
Câu ví dụ với từ “撑”
Luyện nghe ngữ điệu câu hoàn chỉnh và cách dùng từ trong ngữ cảnh giao tiếp & đề thi HSK
面对突如其来的困难,他硬生生地撑了过去。
miàn duì tū rú qí lái de kùn nán , tā yìng shēng shēng dì chēng le guò qù 。
“Trước những khó khăn ập đến bất ngờ, anh ấy đã kiên cường chống cự vượt qua.”
Facing sudden difficulties, he managed to hold on and push through.
Từ “撑” thuộc Chủ đề Từ vựng nào?
Học trọn bộ từ vựng cùng ngữ cảnh chủ đề để giao tiếp phản xạ nhanh hơn