撤销 Phồn thể: 撤銷
Minh họa từ vựng 撤销 (chè xiāo)
chè xiāo HÁN VIỆT: TRIỆT TIÊU

撤销: bãi bỏ, hủy bỏ, thu hồi (quyết định, giấy phép)

bãi bỏ hủy bỏ thu hồi (quyết định giấy phép)

Nghĩa tiếng Anh (English): to revoke, to repeal, to rescind, to cancel

Nét viết & luyện viết chữ 撤销

Xem hoạt ảnh từng nét bút hoặc bấm “Tự tay tập viết” để vẽ trực tiếp lên ô Mễ Tự Cách

Đang hiển thị thứ tự nét viết chữ 撤

Quy tắc bút thuận chuẩn: Ngang trước sổ sau (先横后竖), phẩy trước mác sau (先撇后捺), từ trên xuống dưới, từ trái sang phải, ngoài trước trong sau.

Tiến trình từng nét bút (27 nét):

Một mẹo nhỏ để nhớ lâu

Phương pháp liên tưởng Hán Việt & Chiết tự Lục Thư

Phép Lục Thư (Hình thanh / Hội ý): Chữ TRIỆT (撤): thuộc bộ THỦ (手), gồm 15 nét, thành phần: 扌 (TAY GẢY (THỦ)) + 厶 (KHƯ) + 月 (NGUYỆT) + 攵 (PHÁC). Từ ghép HSK: 撤退 (TRIỆT THOÁI: rút lui, rút lui chiến thuật; sơ tán), 撤销 (TRIỆT TIÊU: bãi bỏ, hủy bỏ, thu hồi (quyết định, giấy phép)).

Cấu tạo chữ Hán & bộ thủ

撤
chè TRIỆT Lục Thư: Hình thanh / Hội ý

rút, rút lui giải tỏa; bãi bỏ thu hồi

Bộ 手 (BỘ THỦ • 4 nét): Bàn tay, các hành động dùng tay như cầm, nắm, kéo, đánh, đẩy...
Thành phần cấu tạo chữ:
扌 TAY GẢY (THỦ) (Bàn tay, động tác cầm, nắm, hành động của tay.) 厶 KHƯ (Riêng tư, bản thân, ích kỷ giữ cho riêng mình.) 月 NGUYỆT (Mặt trăng, tháng; khi biến thể thành 'nhục' ⺼ biểu thị các bộ phận cơ thể, thịt.) 攵 PHÁC (Đánh khẽ, gõ nhẹ, hành động tác động.)

Chữ TRIỆT (撤): thuộc bộ THỦ (手), gồm 15 nét, thành phần: 扌 (TAY GẢY (THỦ)) + 厶 (KHƯ) + 月 (NGUYỆT) + 攵 (PHÁC). Từ ghép HSK: 撤退 (TRIỆT THOÁI: rút lui, rút lui chiến thuật; sơ tán), 撤销 (TRIỆT TIÊU: bãi bỏ, hủy bỏ, thu hồi (quyết định, giấy phép)).

销
xiāo TIÊU Lục Thư: Hình thanh / Hội ý

tan chảy, cầu chì; chợ, bán; để giết thời gian, kết thúc, hủy bỏ

Bộ 金 (BỘ KIM • 8 nét): Kim loại, vàng bạc, sắt thép, tiền tài, đồ vật đúc bằng kim khí.
Thành phần cấu tạo chữ:
钅 KIM (Kim loại, vàng bạc, tiền bạc, đồ sắt bén.) ⺌ TIỂU (Nhỏ bé, ít ỏi, mảnh khảnh, chia nhỏ.) 月 NGUYỆT (Mặt trăng, tháng; khi biến thể thành 'nhục' ⺼ biểu thị các bộ phận cơ thể, thịt.)

Chữ TIÊU (销, phồn thể: 銷): thuộc bộ KIM (金), gồm 12 nét, thành phần: 钅 (KIM) + ⺌ (TIỂU) + 月 (NGUYỆT). Từ ghép HSK: 销售 (TIÊU THỤ: tiêu thụ, bán hàng, doanh số bán lẻ), 报销 (BÁO TIÊU: thanh toán công tác phí, hoàn trả chi phí), 畅销 (SƯỚNG TIÊU: bán chạy, đắt khách, tiêu thụ mạnh), 撤销 (TRIỆT TIÊU: bãi bỏ, hủy bỏ, thu hồi (quyết định, giấy phép)).

Câu ví dụ với từ “撤销”

Luyện nghe ngữ điệu câu hoàn chỉnh và cách dùng từ trong ngữ cảnh giao tiếp & đề thi HSK

Ví dụ #1

市场监管部门依法撤销了该企业因提交虚假财务资料与环境违法而骗取的全部行政许可与荣誉资质。

Shì chǎng jiān guǎn bù mén yī fǎ chè xiāo le gāi qǐ yè yīn tí jiāo xū jiǎ cái wù zī liào yǔ huán jìng wéi fǎ ér piàn qǔ de quán bù xíng zhèng xǔ kě yǔ róng yù zī zhì.

“Cơ quan quản lý thị trường đã theo quy định pháp luật bãi bỏ thu hồi toàn bộ giấy phép hành chính và chứng nhận danh dự mà doanh nghiệp này đã gian lận đạt được do nộp hồ sơ tài chính giả mạo và vi phạm pháp luật về môi trường.”

Market regulators legally revoked all administrative permits and honors obtained by the firm through falsified data and environmental violations.

Ví dụ #2

深刻领悟“撤销”的精妙用法,是掌握最高等级中文典雅文风的重要标志。

shēn kè lǐng wù “ chè xiāo ” de jīng miào yòng fǎ , shì zhǎng wò zuì gāo děng jí zhōng wén diǎn yǎ wén fēng de zhòng yào biāo zhì 。

“Lĩnh hội sâu sắc cách dùng tinh tế của “撤销” (bãi bỏ, hủy bỏ, thu hồi (quyết định, giấy phép) - TRIỆT TIÊU) là dấu ấn quan trọng đánh dấu sự tinh thông văn phong trang nhã đỉnh cao của tiếng Trung.”

Deeply mastering the subtle usage of "撤销" (bãi bỏ, hủy bỏ, thu hồi (quyết định, giấy phép)) is an important mark of commanding advanced Chinese elegance.

Từ “撤销” thuộc Chủ đề Từ vựng nào?

Học trọn bộ từ vựng cùng ngữ cảnh chủ đề để giao tiếp phản xạ nhanh hơn

Xem tất cả 186 chủ đề →

Câu Hỏi Thường Gặp (FAQ) Về Từ Vựng 撤销 (chè xiāo)

撤销 (chè xiāo) trong tiếng Trung nghĩa là gì?

Trong tiếng Trung (cấp độ HSK 6), từ “撤销” có phiên âm Pinyin là “chè xiāo”, âm Hán Việt là “TRIỆT TIÊU”, thuộc từ loại Động từ và có nghĩa tiếng Việt là: “bãi bỏ, hủy bỏ, thu hồi (quyết định, giấy phép)” (tiếng Anh: to revoke, to repeal, to rescind, to cancel).

Chữ 撤销 có bao nhiêu nét và thuộc bộ thủ nào?

Từ “撤销” có tổng cộng 27 nét viết, thuộc bộ thủ 手. Bạn có thể xem đồ họa thứ tự từng nét viết và luyện viết trực tiếp trên TuVungHSK.com.

Biên soạn & Kiểm định: Ban Biên Tập Học Thuật TuVungHSK.com • Chuẩn hóa theo khung HSK 6 Cập nhật: 2026-10-30T10:45:09+07:00