微笑
Minh họa từ vựng 微笑
wēi xiào HÁN VIỆT: VI TIẾU

微笑: mỉm cười, nụ cười mỉm

mỉm cười nụ cười mỉm

Nghĩa tiếng Anh (English): to smile, smile

Nét viết & luyện viết chữ 微笑

Xem hoạt ảnh từng nét bút hoặc bấm “Tự tay tập viết” để vẽ trực tiếp lên ô Mễ Tự Cách

Đang hiển thị thứ tự nét viết chữ 微

Quy tắc bút thuận chuẩn: Ngang trước sổ sau (先横后竖), phẩy trước mác sau (先撇后捺), từ trên xuống dưới, từ trái sang phải, ngoài trước trong sau.

Tiến trình từng nét bút (23 nét):

Một mẹo nhỏ để nhớ lâu

Phương pháp liên tưởng Hán Việt & Chiết tự Lục Thư

Phép Lục Thư (Hình thanh / Hội ý): Chữ VI (微): thuộc bộ XÍCH (彳), gồm 13 nét, thành phần: 彳 (XÍCH) + 山 (SƠN) + 几 (KỶ) + 攵 (PHÁC). Từ ghép HSK: 稍微 (SẢO VI: hơi, một chút, đôi chút), 微笑 (VI TIẾU: mỉm cười, nụ cười mỉm), 略微 (LƯỢC VI: hơi, một chút, hơi một tí), 微不足道 (VI BẤT TÚC ĐẠO: nhỏ bé không đáng kể, vụn vặt không đáng bận tâm).

Cấu tạo chữ Hán & bộ thủ

微
wēi VI Lục Thư: Hình thanh / Hội ý

nhỏ, tiền tố micro-, tầm thường

Bộ 彳 (BỘ XÍCH • 3 nét): Bước chân trái, bước đi chậm rãi trên đường lớn.
Thành phần cấu tạo chữ:
彳 XÍCH (Bước chân trái, bước đi chậm rãi trên đường lớn.) 山 SƠN (Núi non, ngọn núi cao, dãy núi hùng vĩ.) 几 KỶ (Cái bàn thấp, ghế đẩu nhỏ thời xưa.) 攵 PHÁC (Đánh khẽ, gõ nhẹ, hành động tác động.)

Chữ VI (微): thuộc bộ XÍCH (彳), gồm 13 nét, thành phần: 彳 (XÍCH) + 山 (SƠN) + 几 (KỶ) + 攵 (PHÁC). Từ ghép HSK: 稍微 (SẢO VI: hơi, một chút, đôi chút), 微笑 (VI TIẾU: mỉm cười, nụ cười mỉm), 略微 (LƯỢC VI: hơi, một chút, hơi một tí), 微不足道 (VI BẤT TÚC ĐẠO: nhỏ bé không đáng kể, vụn vặt không đáng bận tâm).

笑
xiào TIẾU Lục Thư: Hình thanh / Hội ý

cười

Bộ 竹 (BỘ TRÚC • 6 nét): Cây tre, cây trúc, các vật dụng đan lát hoặc thẻ tre viết sách.
Thành phần cấu tạo chữ:
⺮ BỘ TRÚC (Cành trúc, ngọn tre đung đưa kẽo kẹt trong làn gió thoảng.) 夭 CHỮ YÊU (Dáng dấp con người tươi tắn, uốn lượn mềm mại tràn trề sức sống.)

Câu thơ nhớ chữ: “Trúc lay nghiêng ngả trước ngàn, Dáng người uốn éo hân hoan đón chào. Miệng cười rạng rỡ thanh tao, Chữ Tiếu rực rỡ ngọt ngào xuân sang.”

Chữ TIẾU (笑) là chữ hội ý, có đầu đội bộ Trúc (⺮), phía dưới là chữ Yêu (夭 - dáng người uốn éo lắc lư). Rặng trúc trước gió lao xao đung đưa như đang khúc khích cười, kết hợp cùng dáng người nhảy múa uốn lượn khi đón nhận niềm vui lớn lao. Một nụ cười nở trên môi làm bừng sáng cả không gian, xua tan mọi âu lo phiền muộn.

Câu ví dụ với từ “微笑”

Luyện nghe ngữ điệu câu hoàn chỉnh và cách dùng từ trong ngữ cảnh giao tiếp & đề thi HSK

Ví dụ #1

导医台护士用亲切和蔼的微笑与耐心细致的指引,瞬间抚平了前来就诊患者内心的焦躁与不安。

Dǎo yī tái hù shì yòng qīn qiè hé ǎi de wēi xiào yǔ nài xīn xì zhì de zhǐ yǐn, shùn jiān fǔ píng le qián lái jiù zhěn huàn zhě nèi xīn de jiāo zào yǔ bù ān.

“Nữ y tá tại bàn hướng dẫn khám bệnh bằng nụ cười mỉm ân cần hiền hậu cùng sự chỉ dẫn kiên nhẫn tỉ mỉ đã tức thì làm xoa dịu nỗi bồn chồn lo âu trong lòng người bệnh đến khám.”

The triage nurse's warm smile and patient guidance instantly smoothed the restlessness and anxiety of incoming patients.

Ví dụ #2

在学术研究与商务谈判中,准确理解“微笑”的内涵十分关键。

zài xué shù yán jiū yǔ shāng wù tán pàn zhōng , zhǔn què lǐ jiě “ wēi xiào ” de nèi hán shí fēn guān jiàn 。

“Trong nghiên cứu học thuật và đàm phán thương mại, việc thấu hiểu chuẩn xác nội hàm của từ “微笑” (mỉm cười, nụ cười mỉm - VI TIẾU) đóng vai trò vô cùng then chốt.”

In academic research and business negotiations, accurately understanding the meaning of "微笑" (mỉm cười, nụ cười mỉm) is crucial.

Từ “微笑” thuộc Chủ đề Từ vựng nào?

Học trọn bộ từ vựng cùng ngữ cảnh chủ đề để giao tiếp phản xạ nhanh hơn

Xem tất cả 186 chủ đề →