稍微: hơi, một chút, đôi chút
Nghĩa tiếng Anh (English): a little bit, slightly
Nét viết & luyện viết chữ 稍微
Xem hoạt ảnh từng nét bút hoặc bấm “Tự tay tập viết” để vẽ trực tiếp lên ô Mễ Tự Cách
Quy tắc bút thuận chuẩn: Ngang trước sổ sau (先横后竖), phẩy trước mác sau (先撇后捺), từ trên xuống dưới, từ trái sang phải, ngoài trước trong sau.
Tiến trình từng nét bút (21 nét):
Một mẹo nhỏ để nhớ lâu
Phương pháp liên tưởng Hán Việt & Chiết tự Lục Thư
Phép Lục Thư (Hình thanh / Hội ý): Chữ SẢO (稍): thuộc bộ HÒA (禾), gồm 12 nét (7 nét phụ), thành phần: 禾 (HÒA) + ⺌ (TIỂU) + 月 (NGUYỆT). Từ ghép HSK: 稍微 (SẢO VI: hơi, một chút, đôi chút).
Cấu tạo chữ Hán & bộ thủ
hơi, một chút, đôi chút
Chữ SẢO (稍): thuộc bộ HÒA (禾), gồm 12 nét (7 nét phụ), thành phần: 禾 (HÒA) + ⺌ (TIỂU) + 月 (NGUYỆT). Từ ghép HSK: 稍微 (SẢO VI: hơi, một chút, đôi chút).
nhỏ, tiền tố micro-, tầm thường
Chữ VI (微): thuộc bộ XÍCH (彳), gồm 13 nét (10 nét phụ), thành phần: 彳 (XÍCH) + 山 (SƠN) + 几 (KỶ) + 攵 (PHÁC). Từ ghép HSK: 稍微 (SẢO VI: hơi, một chút, đôi chút), 微笑 (VI TIẾU: mỉm cười, nụ cười mỉm), 略微 (LƯỢC VI: hơi, một chút, hơi một tí), 微不足道 (VI BẤT TÚC ĐẠO: nhỏ bé không đáng kể, vụn vặt không đáng bận tâm).
Câu ví dụ với từ “稍微”
Luyện nghe ngữ điệu câu hoàn chỉnh và cách dùng từ trong ngữ cảnh giao tiếp & đề thi HSK
请稍微等一下。
qǐng shāo wēi děng yí xià 。
“Xin hãy đợi một chút.”
Please wait a moment.
深入理解“稍微”的语境含义,有助于我们在工作中更准确地表达想法。
shēn rù lǐ jiě “ shāo wēi ” de yǔ jìng hán yì , yǒu zhù yú wǒ men zài gōng zuò zhōng gèng zhǔn què dì biǎo dá xiǎng fǎ 。
“Hiểu sâu ngữ cảnh của từ “稍微” (hơi, một chút, đôi chút - SẢO VI) giúp chúng ta diễn đạt ý tưởng chuẩn xác hơn trong công việc.”
Deeply understanding the context of "稍微" (hơi, một chút, đôi chút) helps us express ideas more accurately at work.
Từ “稍微” thuộc Chủ đề Từ vựng nào?
Học trọn bộ từ vựng cùng ngữ cảnh chủ đề để giao tiếp phản xạ nhanh hơn