帮助: giúp đỡ; sự giúp đỡ
Nghĩa tiếng Anh (English): to help, to assist, assistance
Nét viết & luyện viết chữ 帮助
Xem hoạt ảnh từng nét bút hoặc bấm “Tự tay tập viết” để vẽ trực tiếp lên ô Mễ Tự Cách
Quy tắc bút thuận chuẩn: Ngang trước sổ sau (先横后竖), phẩy trước mác sau (先撇后捺), từ trên xuống dưới, từ trái sang phải, ngoài trước trong sau.
Tiến trình từng nét bút (18 nét):
Một mẹo nhỏ để nhớ lâu
Phương pháp liên tưởng Hán Việt & Chiết tự Lục Thư
“Trên BANG bờ cõi quê nhà Dưới CÂN dải vải thêu hoa viền giày Khâu bền nâng bước chân đi Giúp nhau BANG TRỢ sá gì khó khăn.”
Cấu tạo chữ Hán & bộ thủ
giúp, giúp đỡ
Câu thơ nhớ chữ: “Trên BANG bờ cõi quê nhà Dưới CÂN dải vải thêu hoa viền giày Khâu bền nâng bước chân đi Giúp nhau BANG TRỢ sá gì khó khăn.”
giúp đỡ; sự giúp đỡ
Câu thơ nhớ chữ: “Bên trái chữ THẢ xếp chồng Bên phải thêm LỰC góp công giúp người Cùng nhau gánh vác việc đời BANG TRỢ đoàn kết rạng ngời tình thân.”
Câu ví dụ với từ “帮助”
Luyện nghe ngữ điệu câu hoàn chỉnh và cách dùng từ trong ngữ cảnh giao tiếp & đề thi HSK
谢谢你的帮助。
Xièxie nǐ de bāngzhù.
“Cảm ơn sự giúp đỡ của bạn.”
Thank you for your help.
非常感谢你对我的帮助!
Fēicháng gǎnxiè nǐ duì wǒ de bāngzhù!
“Vô cùng cảm ơn bạn đã giúp đỡ tôi!”
Thank you very much for your help!
Từ “帮助” thuộc Chủ đề Từ vựng nào?
Học trọn bộ từ vựng cùng ngữ cảnh chủ đề để giao tiếp phản xạ nhanh hơn