帮助 Phồn thể: 幫助
Minh họa từ vựng 帮助
bāng zhù HÁN VIỆT: BANG TRỢ

帮助: giúp đỡ; sự giúp đỡ

giúp đỡ sự giúp đỡ

Nghĩa tiếng Anh (English): to help, to assist, assistance

Nét viết & luyện viết chữ 帮助

Xem hoạt ảnh từng nét bút hoặc bấm “Tự tay tập viết” để vẽ trực tiếp lên ô Mễ Tự Cách

Đang hiển thị thứ tự nét viết chữ 帮

Quy tắc bút thuận chuẩn: Ngang trước sổ sau (先横后竖), phẩy trước mác sau (先撇后捺), từ trên xuống dưới, từ trái sang phải, ngoài trước trong sau.

Tiến trình từng nét bút (18 nét):

Một mẹo nhỏ để nhớ lâu

Phương pháp liên tưởng Hán Việt & Chiết tự Lục Thư

“Trên BANG bờ cõi quê nhà Dưới CÂN dải vải thêu hoa viền giày Khâu bền nâng bước chân đi Giúp nhau BANG TRỢ sá gì khó khăn.”

Cấu tạo chữ Hán & bộ thủ

帮
bāng BANG

giúp, giúp đỡ

Bộ ( - ):
Bộ ( - ):
Bộ ( - ):
Bộ ( - ):

Câu thơ nhớ chữ: “Trên BANG bờ cõi quê nhà Dưới CÂN dải vải thêu hoa viền giày Khâu bền nâng bước chân đi Giúp nhau BANG TRỢ sá gì khó khăn.”

助
bāng zhù BANG TRỢ

giúp đỡ; sự giúp đỡ

Bộ ( - ):
Bộ ( - ):
Bộ ( - ):
Bộ ( - ):

Câu thơ nhớ chữ: “Bên trái chữ THẢ xếp chồng Bên phải thêm LỰC góp công giúp người Cùng nhau gánh vác việc đời BANG TRỢ đoàn kết rạng ngời tình thân.”

Câu ví dụ với từ “帮助”

Luyện nghe ngữ điệu câu hoàn chỉnh và cách dùng từ trong ngữ cảnh giao tiếp & đề thi HSK

Ví dụ #1

谢谢你的帮助。

Xièxie nǐ de bāngzhù.

“Cảm ơn sự giúp đỡ của bạn.”

Thank you for your help.

Ví dụ #2

非常感谢你对我的帮助!

Fēicháng gǎnxiè nǐ duì wǒ de bāngzhù!

“Vô cùng cảm ơn bạn đã giúp đỡ tôi!”

Thank you very much for your help!

Từ “帮助” thuộc Chủ đề Từ vựng nào?

Học trọn bộ từ vựng cùng ngữ cảnh chủ đề để giao tiếp phản xạ nhanh hơn

Xem tất cả 186 chủ đề →