喝彩
Minh họa từ vựng 喝彩
hècǎi HÁN VIỆT: HÁT THÁI

喝彩: tung hô cổ vũ, hoan hô tán thưởng nhiệt liệt

tung hô cổ vũ hoan hô tán thưởng nhiệt liệt

Nghĩa tiếng Anh (English): to cheer, to applaud, to acclaim

Nét viết & luyện viết chữ 喝彩

Xem hoạt ảnh từng nét bút hoặc bấm “Tự tay tập viết” để vẽ trực tiếp lên ô Mễ Tự Cách

Đang hiển thị thứ tự nét viết chữ 喝

Quy tắc bút thuận chuẩn: Ngang trước sổ sau (先横后竖), phẩy trước mác sau (先撇后捺), từ trên xuống dưới, từ trái sang phải, ngoài trước trong sau.

Tiến trình từng nét bút (18 nét):

Một mẹo nhỏ để nhớ lâu

Phương pháp liên tưởng Hán Việt & Chiết tự Lục Thư

“Miệng KHẨU mở rộng bên ngoài, Nắng NHẬT chiếu xuống người thời khát khô. Chữ HÁT uống nước điểm tô, Trà thơm nước mát cơ đồ thảnh thơi.” — Chữ HÁT (喝) là chữ hình thanh kiêm hội ý, bên trái là bộ KHẨU (口 - cái miệng) biểu ý, bên phải là chữ HẠT (曷 - cổ họng khô khát dưới nắng mặt trời) vừa biểu âm vừa gợi ý. Hãy hình dung dưới cái nắng chói chang của mặt trời (日), con người khom lưng tìm nước đưa lên miệng (口) uống cho thỏa cơn khát. Vì vậy, chữ HÁT diễn tả trọn vẹn hành động uống nước, thưởng trà trong đời sống hàng ngày.

Cấu tạo chữ Hán & bộ thủ

喝
hē HÁT Lục Thư: Hình thanh / Hội ý

uống

Bộ 口 (BỘ KHẨU • 3 nét)
Thành phần cấu tạo chữ:
口 KHẨU (Cái miệng thực hiện hành động uống nước hoặc phát ra âm thanh.) 曷 HẠT (Gồm chữ NHẬT (日) ở trên và người cầu xin ở dưới, biểu thị sự khát khô cần uống; kiêm biểu âm.)

Câu thơ nhớ chữ: “Miệng KHẨU mở rộng bên ngoài, Nắng NHẬT chiếu xuống người thời khát khô. Chữ HÁT uống nước điểm tô, Trà thơm nước mát cơ đồ thảnh thơi.”

Chữ HÁT (喝) là chữ hình thanh kiêm hội ý, bên trái là bộ KHẨU (口 - cái miệng) biểu ý, bên phải là chữ HẠT (曷 - cổ họng khô khát dưới nắng mặt trời) vừa biểu âm vừa gợi ý. Hãy hình dung dưới cái nắng chói chang của mặt trời (日), con người khom lưng tìm nước đưa lên miệng (口) uống cho thỏa cơn khát. Vì vậy, chữ HÁT diễn tả trọn vẹn hành động uống nước, thưởng trà trong đời sống hàng ngày.

彩
cǎi THÁI Lục Thư: Hình thanh / Hội ý

sắc thái, màu sắc; màu sắc đa dạng

Bộ 爫 (BỘ TRẢO • 4 nét)
Thành phần cấu tạo chữ:
爫 TRẢO (Móng vuốt muông thú, bàn tay quắp xuống.) 木 MỘC (Cây cối, gỗ, đồ đạc làm từ thân cây.) 彡 SAM (Lông thú dài, hoa văn rực rỡ, vẻ đẹp bên ngoài.)

Chữ THÁI (彩): thuộc bộ SAM (彡), gồm 11 nét (8 nét phụ), thành phần: 爫 (TRẢO) + 木 (MỘC) + 彡 (SAM). Từ ghép HSK: 精彩 (TINH THÁI: đặc sắc, tuyệt vời, xuất sắc), 彩虹 (THÁI HỒNG: cầu vồng), 彩票 (THÁI PHIẾU: vé số, xổ số kiến thiết), 光彩 (QUANG THÁI: quang vinh, rực rỡ; ánh hào quang).

Câu ví dụ với từ “喝彩”

Luyện nghe ngữ điệu câu hoàn chỉnh và cách dùng từ trong ngữ cảnh giao tiếp & đề thi HSK

Ví dụ #1

当大屏幕显示大科学装置首束超高能重离子束流成功引出时,控制大厅里全体中外科学家全体起立、热烈鼓掌喝彩!

Dāng dà píng mù xiǎn shì dà kē xué zhuāng zhì shǒu shù chāo gāo néng zhòng lí zi shù liú chéng gōng yǐn chū shí, kòng zhì dà tīng lǐ quán tǐ zhōng wài kē xué jiā quán tǐ qǐ lì, rè liè gǔ zhǎng hè cǎi!

“Khi màn hình lớn hiển thị chùm hạt ion nặng năng lượng siêu cao đầu tiên của thiết bị khoa học lớn được dẫn ra thành công, toàn thể các nhà khoa học trong và ngoài nước trong đại sảnh điều khiển đã đồng loạt đứng dậy, vỗ tay nhiệt liệt hoan hô tán thưởng tung hô cổ vũ!”

When the screen showed the first beamline extracted successfully, scientists stood up to cheer and applaud warmly.

Từ “喝彩” thuộc Chủ đề Từ vựng nào?

Học trọn bộ từ vựng cùng ngữ cảnh chủ đề để giao tiếp phản xạ nhanh hơn

Xem tất cả 186 chủ đề →