可怕: đáng sợ, ghê gớm, kinh khủng
Nghĩa tiếng Anh (English): terrible, fearful, dreadful
Nét viết & luyện viết chữ 可怕
Xem hoạt ảnh từng nét bút hoặc bấm “Tự tay tập viết” để vẽ trực tiếp lên ô Mễ Tự Cách
Quy tắc bút thuận chuẩn: Ngang trước sổ sau (先横后竖), phẩy trước mác sau (先撇后捺), từ trên xuống dưới, từ trái sang phải, ngoài trước trong sau.
Tiến trình từng nét bút (26 nét):
Một mẹo nhỏ để nhớ lâu
Phương pháp liên tưởng Hán Việt & Chiết tự Lục Thư
“Khung ĐINH (丁) vững chãi bên ngoài Bên trong miệng KHẨU (口) miệt mài nói vang Gật đầu đồng ý sẵn sàng Việc gì cũng có thể làm thành công.” — Chữ KHẢ (可) là chữ hội ý, kết hợp giữa bộ KHẨU (口 - cái miệng) và các nét khung bao ngoài giống chữ ĐINH (丁 - biến thể từ bộ KHẢO 丂 chỉ luồng hơi thở thoát ra thông suốt). Khi cái miệng (KHẨU) cất tiếng mà luồng hơi bật ra nhẹ nhàng, thuận lợi không bị tắc nghẽn, có nghĩa là hoàn toàn làm được, chấp thuận được. Từ đó, chữ KHẢ mang nghĩa là có thể, cho phép, đồng ý và dùng để khen ngợi những điều đáng yêu, đáng quý.
Cấu tạo chữ Hán & bộ thủ
có thể; quả là, thật là; nhưng mà
Câu thơ nhớ chữ: “Khung ĐINH (丁) vững chãi bên ngoài Bên trong miệng KHẨU (口) miệt mài nói vang Gật đầu đồng ý sẵn sàng Việc gì cũng có thể làm thành công.”
Chữ KHẢ (可) là chữ hội ý, kết hợp giữa bộ KHẨU (口 - cái miệng) và các nét khung bao ngoài giống chữ ĐINH (丁 - biến thể từ bộ KHẢO 丂 chỉ luồng hơi thở thoát ra thông suốt). Khi cái miệng (KHẨU) cất tiếng mà luồng hơi bật ra nhẹ nhàng, thuận lợi không bị tắc nghẽn, có nghĩa là hoàn toàn làm được, chấp thuận được. Từ đó, chữ KHẢ mang nghĩa là có thể, cho phép, đồng ý và dùng để khen ngợi những điều đáng yêu, đáng quý.
sợ, sợ hãi; e rằng, sợ là
Câu thơ nhớ chữ: “Gặp cơn kinh hãi kinh hồn, Tim run trắng bệch mất hồn bay xa. Mặt mày tái mét lệ nhòa, Chữ Phạp lo sợ phong ba ngập tràn.”
Chữ PHẠP (怕) là chữ hình thanh kiêm hội ý, gồm bộ Tâm đứng (忄) ghép cùng bộ Bạch (白 - màu trắng). Khi con người trải qua một phen kinh hoàng hãi hùng, máu huyết dồn ngược, nhịp tim đập loạn xạ, sắc mặt biến thành trắng bệch không còn giọt máu. Tâm hồn chuyển sang màu trắng hoang mang chính là trạng thái "Sợ hãi" (怕).
Câu ví dụ với từ “可怕”
Luyện nghe ngữ điệu câu hoàn chỉnh và cách dùng từ trong ngữ cảnh giao tiếp & đề thi HSK
失败并不可怕,可怕的是在挫折面前丧失了重新站起来继续前行的勇气与斗志。
Shī bài bìng bù kě pà, kě pà de shì zài cuò zhé miàn qián sàng shī le chóng xīn zhàn qǐ lái jì xù qián xíng de yǒng qì yǔ dòu zhì.
“Thất bại không hề đáng sợ, điều đáng sợ nhất chính là đứng trước vấp ngã mà đánh mất đi dũng khí và ý chí quật cường để đứng dậy bước tiếp.”
Failure is not fearful; what is truly dreadful is losing the courage and fighting spirit to stand up again.
在学术研究与商务谈判中,准确理解“可怕”的内涵十分关键。
zài xué shù yán jiū yǔ shāng wù tán pàn zhōng , zhǔn què lǐ jiě “ kě pà ” de nèi hán shí fēn guān jiàn 。
“Trong nghiên cứu học thuật và đàm phán thương mại, việc thấu hiểu chuẩn xác nội hàm của từ “可怕” (đáng sợ, ghê gớm, kinh khủng - KHẢ PHẠ) đóng vai trò vô cùng then chốt.”
In academic research and business negotiations, accurately understanding the meaning of "可怕" (đáng sợ, ghê gớm, kinh khủng) is crucial.
Từ “可怕” thuộc Chủ đề Từ vựng nào?
Học trọn bộ từ vựng cùng ngữ cảnh chủ đề để giao tiếp phản xạ nhanh hơn