可怜: đáng thương, tội nghiệp
Nghĩa tiếng Anh (English): pitiful, pathetic, to pity
Nét viết & luyện viết chữ 可怜
Xem hoạt ảnh từng nét bút hoặc bấm “Tự tay tập viết” để vẽ trực tiếp lên ô Mễ Tự Cách
Quy tắc bút thuận chuẩn: Ngang trước sổ sau (先横后竖), phẩy trước mác sau (先撇后捺), từ trên xuống dưới, từ trái sang phải, ngoài trước trong sau.
Tiến trình từng nét bút (13 nét):
Một mẹo nhỏ để nhớ lâu
Phương pháp liên tưởng Hán Việt & Chiết tự Lục Thư
“Khung ĐINH (丁) vững chãi bên ngoài Bên trong miệng KHẨU (口) miệt mài nói vang Gật đầu đồng ý sẵn sàng Việc gì cũng có thể làm thành công.” — Chữ KHẢ (可) là chữ hội ý, kết hợp giữa bộ KHẨU (口 - cái miệng) và các nét khung bao ngoài giống chữ ĐINH (丁 - biến thể từ bộ KHẢO 丂 chỉ luồng hơi thở thoát ra thông suốt). Khi cái miệng (KHẨU) cất tiếng mà luồng hơi bật ra nhẹ nhàng, thuận lợi không bị tắc nghẽn, có nghĩa là hoàn toàn làm được, chấp thuận được. Từ đó, chữ KHẢ mang nghĩa là có thể, cho phép, đồng ý và dùng để khen ngợi những điều đáng yêu, đáng quý.
Cấu tạo chữ Hán & bộ thủ
có thể; quả là, thật là; nhưng mà
Câu thơ nhớ chữ: “Khung ĐINH (丁) vững chãi bên ngoài Bên trong miệng KHẨU (口) miệt mài nói vang Gật đầu đồng ý sẵn sàng Việc gì cũng có thể làm thành công.”
Chữ KHẢ (可) là chữ hội ý, kết hợp giữa bộ KHẨU (口 - cái miệng) và các nét khung bao ngoài giống chữ ĐINH (丁 - biến thể từ bộ KHẢO 丂 chỉ luồng hơi thở thoát ra thông suốt). Khi cái miệng (KHẨU) cất tiếng mà luồng hơi bật ra nhẹ nhàng, thuận lợi không bị tắc nghẽn, có nghĩa là hoàn toàn làm được, chấp thuận được. Từ đó, chữ KHẢ mang nghĩa là có thể, cho phép, đồng ý và dùng để khen ngợi những điều đáng yêu, đáng quý.
thương xót; thương hại
Câu thơ nhớ chữ: “Mệnh lệnh phát tự trời cao Trái tim đau xót nghẹn ngào tình thương. Bên TÂM (忄) chữ LỆNH (令) sẻ chia, Chữ LIÊN (怜) thương xót sớm khuya đỡ đần.”
Chữ LIÂN (怜) là chữ hình thanh kiêm hội ý, ghép từ bộ Tâm (忄) và chữ Lệnh (令 - mệnh lệnh). Khi nhìn thấy nỗi khổ của người khác, tiếng gọi mệnh lệnh từ đáy tim rung lên thôi thúc ta dang tay cứu giúp, đó là lòng trắc ẩn từ tâm.
Câu ví dụ với từ “可怜”
Luyện nghe ngữ điệu câu hoàn chỉnh và cách dùng từ trong ngữ cảnh giao tiếp & đề thi HSK
那只小狗很可怜。
nà zhī xiǎo gǒu hěn kě lián 。
“Chú chó nhỏ đó thật đáng thương.”
That puppy is very pitiful.
深入理解“可怜”的语境含义,有助于我们在工作中更准确地表达想法。
shēn rù lǐ jiě “ kě lián ” de yǔ jìng hán yì , yǒu zhù yú wǒ men zài gōng zuò zhōng gèng zhǔn què dì biǎo dá xiǎng fǎ 。
“Hiểu sâu ngữ cảnh của từ “可怜” (đáng thương, tội nghiệp - KHẢ LIÊN) giúp chúng ta diễn đạt ý tưởng chuẩn xác hơn trong công việc.”
Deeply understanding the context of "可怜" (đáng thương, tội nghiệp) helps us express ideas more accurately at work.
Từ “可怜” thuộc Chủ đề Từ vựng nào?
Học trọn bộ từ vựng cùng ngữ cảnh chủ đề để giao tiếp phản xạ nhanh hơn
Câu Hỏi Thường Gặp (FAQ) Về Từ Vựng 可怜 (kě lián)
可怜 (kě lián) trong tiếng Trung nghĩa là gì?
Trong tiếng Trung (cấp độ HSK 4), từ “可怜” có phiên âm Pinyin là “kě lián”, âm Hán Việt là “KHẢ LIÊN”, thuộc từ loại Danh từ và có nghĩa tiếng Việt là: “đáng thương, tội nghiệp” (tiếng Anh: pitiful, pathetic, to pity).
Chữ 可怜 có bao nhiêu nét và thuộc bộ thủ nào?
Từ “可怜” có tổng cộng 13 nét viết, thuộc bộ thủ 口. Bạn có thể xem đồ họa thứ tự từng nét viết và luyện viết trực tiếp trên TuVungHSK.com.