优惠 Phồn thể: 優惠
Minh họa từ vựng 优惠
yōu huì HÁN VIỆT: ƯU HUỆ

优惠: ưu đãi, giảm giá, chiết khấu

ưu đãi giảm giá chiết khấu

Nghĩa tiếng Anh (English): preferential, favorable, discount, concession

Nét viết & luyện viết chữ 优惠

Xem hoạt ảnh từng nét bút hoặc bấm “Tự tay tập viết” để vẽ trực tiếp lên ô Mễ Tự Cách

Đang hiển thị thứ tự nét viết chữ 优

Quy tắc bút thuận chuẩn: Ngang trước sổ sau (先横后竖), phẩy trước mác sau (先撇后捺), từ trên xuống dưới, từ trái sang phải, ngoài trước trong sau.

Tiến trình từng nét bút (26 nét):

Một mẹo nhỏ để nhớ lâu

Phương pháp liên tưởng Hán Việt & Chiết tự Lục Thư

Từ “优惠” (yōu huì) có âm Hán Việt là “ƯU HUỆ”, thuộc bộ thủ 火, mang nghĩa chính là “ưu đãi, giảm giá, chiết khấu”. Hãy kết hợp đọc to câu ví dụ bên dưới và tự tay viết từng nét chữ Hán trong ô Mễ Tự Cách để khắc sâu phản xạ nhớ mặt chữ!

Cấu tạo chữ Hán & bộ thủ

优
yōu huì ƯU HUỆ

ưu đãi, giảm giá, chiết khấu

Bộ ( - ):
Bộ ( - ):
Bộ ( - ):
Bộ ( - ):
惠
huì HUỆ

Huệ (Nhân ái, ân huệ, phúc huệ viên mãn; hoặc chữ Huệ (慧 - Huì) nghĩa là trí tuệ thông minh sáng suốt.).

Bộ ( - ):
Bộ ( - ):
Bộ ( - ):
Bộ ( - ):

Câu ví dụ với từ “优惠”

Luyện nghe ngữ điệu câu hoàn chỉnh và cách dùng từ trong ngữ cảnh giao tiếp & đề thi HSK

Ví dụ #1

国家针对集成电路、生物医药与工业母机等重点科创领域企业,全面落实了研发费用加计扣除等一系列税收优惠政策。

Guó jiā zhēn duì jí chéng diàn lù, shēng wù yī yào yǔ gōng yè mǔ jī děng zhòng diǎn kē chuàng lǐng yù qǐ yè, quán miàn luò shí le yán fā fèi yòng jiā jì kòu chú děng yī xì liè shuì shōu yōu huì zhèng cè.

“Nhà nước hướng tới các doanh nghiệp trong lĩnh vực đổi mới sáng tạo công nghệ trọng điểm như vi mạch tích hợp, y sinh học và máy công cụ đầu ngành, đã thực thi toàn diện một loạt chính sách ưu đãi về thuế như khấu trừ bổ sung chi phí nghiên cứu phát triển.”

The state implemented preferential tax policies like super deductions on R&D expenses for enterprises in semiconductors and biomedicine.

Ví dụ #2

在学术研究与商务谈判中,准确理解“优惠”的内涵十分关键。

zài xué shù yán jiū yǔ shāng wù tán pàn zhōng , zhǔn què lǐ jiě “ yōu huì ” de nèi hán shí fēn guān jiàn 。

“Trong nghiên cứu học thuật và đàm phán thương mại, việc thấu hiểu chuẩn xác nội hàm của từ “优惠” (ưu đãi, giảm giá, chiết khấu - ƯU HUỆ) đóng vai trò vô cùng then chốt.”

In academic research and business negotiations, accurately understanding the meaning of "优惠" (ưu đãi, giảm giá, chiết khấu) is crucial.

Từ “优惠” thuộc Chủ đề Từ vựng nào?

Học trọn bộ từ vựng cùng ngữ cảnh chủ đề để giao tiếp phản xạ nhanh hơn

Xem tất cả 186 chủ đề →