仇: thù, thù hằn, mối thù oán hận
Nghĩa tiếng Anh (English): hatred, enmity, hostility, foe, enemy
Nét viết & luyện viết chữ 仇
Xem hoạt ảnh từng nét bút hoặc bấm “Tự tay tập viết” để vẽ trực tiếp lên ô Mễ Tự Cách
Quy tắc bút thuận chuẩn: Ngang trước sổ sau (先横后竖), phẩy trước mác sau (先撇后捺), từ trên xuống dưới, từ trái sang phải, ngoài trước trong sau.
Tiến trình từng nét bút (4 nét):
Một mẹo nhỏ để nhớ lâu
Phương pháp liên tưởng Hán Việt & Chiết tự Lục Thư
Phép Lục Thư (Hình thanh / Hội ý): Chữ CỪU (仇): thuộc bộ NHÂN (人), gồm 4 nét (2 nét phụ). Từ ghép HSK: 报仇 (BÁO CỪU: báo thù, rửa hận, trả thù).
Cấu tạo chữ Hán & bộ thủ
thù, thù hằn, mối thù oán hận
Chữ CỪU (仇): thuộc bộ NHÂN (人), gồm 4 nét (2 nét phụ). Từ ghép HSK: 报仇 (BÁO CỪU: báo thù, rửa hận, trả thù).
Câu ví dụ với từ “仇”
Luyện nghe ngữ điệu câu hoàn chỉnh và cách dùng từ trong ngữ cảnh giao tiếp & đề thi HSK
科技创新要胸怀人类命运共同体,以包容合作的大格局超越狭隘的零和博弈与地缘仇怨。
Kē jì chuàng xīn yào xiōng huái rén lèi mìng yùn gòng tóng tǐ, yǐ bāo róng hé zuò de dà gé jú chāo yuè xiá ài de líng hé bó yì yǔ dì yuán chóu yuàn.
“Đổi mới sáng tạo khoa học công nghệ cần ôm trọn cộng đồng cùng chung vận mệnh nhân loại, dùng cục diện lớn hợp tác bao dung vượt lên trên những mối thù oán hận thù hằn địa chính trị và trò chơi có tổng bằng không (zero-sum) hạn hẹp.”
Innovation must serve a human community with a shared future, transcending zero-sum games and geopolitical enmity.
Từ “仇” thuộc Chủ đề Từ vựng nào?
Học trọn bộ từ vựng cùng ngữ cảnh chủ đề để giao tiếp phản xạ nhanh hơn