争论: tranh luận, tranh cãi, thảo luận
Nghĩa tiếng Anh (English): to dispute, to argue, debate, contention
Nét viết & luyện viết chữ 争论
Xem hoạt ảnh từng nét bút hoặc bấm “Tự tay tập viết” để vẽ trực tiếp lên ô Mễ Tự Cách
Quy tắc bút thuận chuẩn: Ngang trước sổ sau (先横后竖), phẩy trước mác sau (先撇后捺), từ trên xuống dưới, từ trái sang phải, ngoài trước trong sau.
Tiến trình từng nét bút (12 nét):
Một mẹo nhỏ để nhớ lâu
Phương pháp liên tưởng Hán Việt & Chiết tự Lục Thư
Phép Lục Thư (Hình thanh / Hội ý): Chữ TRANH (争, phồn thể: 爭): thuộc bộ QUYẾT (亅), gồm 6 nét (5 nét phụ), thành phần: 一 (NHẤT) + 亅 (QUYẾT). Từ ghép HSK: 竞争 (CẠNH TRANH: cạnh tranh, thi đua), 战争 (CHIẾN TRANH: chiến tranh), 争论 (TRANH LUẬN: tranh luận, tranh cãi, thảo luận), 争取 (TRANH THỦ: tranh thủ, phấn đấu giành lấy, nỗ lực đạt được).
Cấu tạo chữ Hán & bộ thủ
tranh giành, tranh đua, phấn đấu giành lấy
Chữ TRANH (争, phồn thể: 爭): thuộc bộ QUYẾT (亅), gồm 6 nét (5 nét phụ), thành phần: 一 (NHẤT) + 亅 (QUYẾT). Từ ghép HSK: 竞争 (CẠNH TRANH: cạnh tranh, thi đua), 战争 (CHIẾN TRANH: chiến tranh), 争论 (TRANH LUẬN: tranh luận, tranh cãi, thảo luận), 争取 (TRANH THỦ: tranh thủ, phấn đấu giành lấy, nỗ lực đạt được).
Luận ngữ (tên sách)
Chữ LUẬN (论, phồn thể: 論): thuộc bộ NGÔN (言), gồm 6 nét (4 nét phụ), thành phần: 讠 (NGÔN) + 人 (NHÂN) + 匕 (CHỦY). Từ ghép HSK: 讨论 (THẢO LUẬN: thảo luận, bàn bạc), 无论 (VÔ LUẬN: bất kể, dù cho, bất luận), 辩论 (BIỆN LUẬN: tranh luận, tranh biện), 结论 (KẾT LUẬN: kết luận).
Câu ví dụ với từ “争论”
Luyện nghe ngữ điệu câu hoàn chỉnh và cách dùng từ trong ngữ cảnh giao tiếp & đề thi HSK
学术自由鼓励百家争鸣,在真理面前不同学派之间的激烈学术争论往往能够催生出重大原创科学突破。
Xué shù zì yóu gǔ lì bǎi jiā zhēng míng, zài zhēn lǐ miàn qián bù tóng xué pài zhī jiān de jī liè xué shù zhēng lùn wǎng wǎng néng gòu cuī shēng chū zhòng dà yuán chuàng kē xué tū pò.
“Tự do học thuật khuyến khích trăm nhà đua tiếng, trước chân lý những cuộc tranh luận học thuật sôi nổi giữa các trường phái khác nhau thông thường có thể tạo tiền đề ươm mầm cho những bước đột phá khoa học nguyên tác trọng đại.”
Academic freedom encourages diverse views; vigorous academic debates among schools before truth often spark original scientific breakthroughs.
在学术研究与商务谈判中,准确理解“争论”的内涵十分关键。
zài xué shù yán jiū yǔ shāng wù tán pàn zhōng , zhǔn què lǐ jiě “ zhēng lùn ” de nèi hán shí fēn guān jiàn 。
“Trong nghiên cứu học thuật và đàm phán thương mại, việc thấu hiểu chuẩn xác nội hàm của từ “争论” (tranh luận, tranh cãi, thảo luận - TRANH LUẬN) đóng vai trò vô cùng then chốt.”
In academic research and business negotiations, accurately understanding the meaning of "争论" (tranh luận, tranh cãi, thảo luận) is crucial.
Từ “争论” thuộc Chủ đề Từ vựng nào?
Học trọn bộ từ vựng cùng ngữ cảnh chủ đề để giao tiếp phản xạ nhanh hơn