丑陋: xấu xí, dị hợm, bỉ ổi
Nghĩa tiếng Anh (English): ugly, unsightly, repulsive
Nét viết & luyện viết chữ 丑陋
Xem hoạt ảnh từng nét bút hoặc bấm “Tự tay tập viết” để vẽ trực tiếp lên ô Mễ Tự Cách
Quy tắc bút thuận chuẩn: Ngang trước sổ sau (先横后竖), phẩy trước mác sau (先撇后捺), từ trên xuống dưới, từ trái sang phải, ngoài trước trong sau.
Tiến trình từng nét bút (19 nét):
Một mẹo nhỏ để nhớ lâu
Phương pháp liên tưởng Hán Việt & Chiết tự Lục Thư
Phép Lục Thư (Hình thanh / Hội ý): Chữ SỬU (丑, phồn thể: 醜): thuộc bộ NHẤT (一), gồm 4 nét (3 nét phụ). Từ ghép HSK: 丑恶 (SỬU ÁC: xấu xa, đê hèn, ghê tởm độc ác).
Cấu tạo chữ Hán & bộ thủ
xấu xí, khó coi; xấu hổ, nhục nhã
Chữ SỬU (丑, phồn thể: 醜): thuộc bộ NHẤT (一), gồm 4 nét (3 nét phụ). Từ ghép HSK: 丑恶 (SỬU ÁC: xấu xa, đê hèn, ghê tởm độc ác).
xấu; xấu xí
Chữ LẬU (陋): thuộc bộ PHỤ (TRÁI) (阜), gồm 9 nét (6 nét phụ), thành phần: 阝 (ẤP / PHỤ) + 冂 (QUYNH) + 人 (NHÂN). Từ ghép HSK: 简陋 (GIẢN LẬU: sơ sài, đơn sơ, thô sơ thiếu thốn).
Câu ví dụ với từ “丑陋”
Luyện nghe ngữ điệu câu hoàn chỉnh và cách dùng từ trong ngữ cảnh giao tiếp & đề thi HSK
在面对复杂的挑战时,保持丑陋的心态尤为重要。
zài miàn duì fù zá de tiǎo zhàn shí, bǎo chí chǒu lòu de xīn tài yóu wéi zhòng yào。
“Khi đối mặt với những thử thách phức tạp, giữ tâm thái xấu xí đặc biệt quan trọng.”
When facing complex challenges, maintaining a term mindset is particularly crucial.
Từ “丑陋” thuộc Chủ đề Từ vựng nào?
Học trọn bộ từ vựng cùng ngữ cảnh chủ đề để giao tiếp phản xạ nhanh hơn