丑恶 Phồn thể: 醜惡
Minh họa từ vựng 丑恶
chǒu è HÁN VIỆT: SỬU ÁC

丑恶: xấu xa, đê hèn, ghê tởm độc ác

xấu xa đê hèn ghê tởm độc ác

Nghĩa tiếng Anh (English): ugly, repulsive, hideous, foul

Nét viết & luyện viết chữ 丑恶

Xem hoạt ảnh từng nét bút hoặc bấm “Tự tay tập viết” để vẽ trực tiếp lên ô Mễ Tự Cách

Đang hiển thị thứ tự nét viết chữ 丑

Quy tắc bút thuận chuẩn: Ngang trước sổ sau (先横后竖), phẩy trước mác sau (先撇后捺), từ trên xuống dưới, từ trái sang phải, ngoài trước trong sau.

Tiến trình từng nét bút (21 nét):

Một mẹo nhỏ để nhớ lâu

Phương pháp liên tưởng Hán Việt & Chiết tự Lục Thư

Phép Lục Thư (Hình thanh / Hội ý): Chữ SỬU (丑, phồn thể: 醜): thuộc bộ NHẤT (一), gồm 4 nét (3 nét phụ). Từ ghép HSK: 丑恶 (SỬU ÁC: xấu xa, đê hèn, ghê tởm độc ác).

Cấu tạo chữ Hán & bộ thủ

丑
chǒu SỬU Lục Thư: Hình thanh / Hội ý

xấu xí, khó coi; xấu hổ, nhục nhã

Bộ 一 (BỘ NHẤT • 4 nét): Số một, nét ngang đầu tiên, biểu thị sự thống nhất, toàn vẹn.
Thành phần cấu tạo chữ:
一 NHẤT (Số một, nét ngang đầu tiên, biểu thị sự thống nhất, toàn vẹn.)

Chữ SỬU (丑, phồn thể: 醜): thuộc bộ NHẤT (一), gồm 4 nét (3 nét phụ). Từ ghép HSK: 丑恶 (SỬU ÁC: xấu xa, đê hèn, ghê tởm độc ác).

恶
è / wù / ě ÁC / Ố Lục Thư: Hình thanh / Hội ý

ác độc, xấu xa, khắc nghiệt (è); ghét, chán ghét (wù); buồn nôn, kinh tởm — trong 恶心 (ě)

Bộ 心 (BỘ TÂM • 4 nét)
Thành phần cấu tạo chữ:
心 TÂM (Trái tim, suy nghĩ, tình cảm, cảm xúc, tâm hồn.)

Chữ ÁC (恶, phồn thể: 惡): thuộc bộ TÂM (心), gồm 10 nét (6 nét phụ). Từ ghép HSK: 恶劣 (ÁC LIỆT: khắc nghiệt, tồi tệ, xấu xa), 丑恶 (SỬU ÁC: xấu xa, đê hèn, ghê tởm độc ác), 恶心 (Ổ TÂM: buồn nôn, lợm giọng; ghê tởm bỉ ổi), 恶化 (ÁC HÓA: xấu đi, trầm trọng thêm, chuyển biến xấu).

Câu ví dụ với từ “丑恶”

Luyện nghe ngữ điệu câu hoàn chỉnh và cách dùng từ trong ngữ cảnh giao tiếp & đề thi HSK

Ví dụ #1

法律与道德共同筑牢社会正义防线,坚决揭露和依法惩治任何践踏公序良俗与侵害弱者的丑恶违法犯罪行径。

Fǎ lǜ yǔ dào dé gòng tóng zhù láo shè huì zhèng yì fáng xiàn, jiān jué jiē lù hé yī fǎ chéng zhì rèn hé jiàn tà gōng xù liáng sú yǔ qīn hài ruò zhě de chǒu è wéi fǎ fàn zuì xíng jìng.

“Pháp luật và đạo đức cùng nhau xây đắp nên phòng tuyến công lý xã hội, kiên quyết vạch trần và trừng trị theo pháp luật mọi hành vi phạm pháp xấu xa đê hèn chà đạp lên trật tự đạo đức xã hội và xâm hại người yếu thế.”

Law and morality jointly build social justice defenses to resolutely expose and punish hideous crimes against the vulnerable.

Ví dụ #2

深刻领悟“丑恶”的精妙用法,是掌握最高等级中文典雅文风的重要标志。

shēn kè lǐng wù “ chǒu è ” de jīng miào yòng fǎ , shì zhǎng wò zuì gāo děng jí zhōng wén diǎn yǎ wén fēng de zhòng yào biāo zhì 。

“Lĩnh hội sâu sắc cách dùng tinh tế của “丑恶” (xấu xa, đê hèn, ghê tởm độc ác - SỬU ÁC) là dấu ấn quan trọng đánh dấu sự tinh thông văn phong trang nhã đỉnh cao của tiếng Trung.”

Deeply mastering the subtle usage of "丑恶" (xấu xa, đê hèn, ghê tởm độc ác) is an important mark of commanding advanced Chinese elegance.

Từ “丑恶” thuộc Chủ đề Từ vựng nào?

Học trọn bộ từ vựng cùng ngữ cảnh chủ đề để giao tiếp phản xạ nhanh hơn

Xem tất cả 186 chủ đề →