#1
Chủ đề
Từ vựng
农民伯伯在采摘茶叶。
nóngmín bóbo zài cǎizhāi cháyè.
“Bác nông dân đang hái chè.”
Bộ: 釆
• 22 nét
Nét viết & Chiết tự
→