颁布 Phồn thể: 頒佈
Minh họa từ vựng 颁布
bān bù HÁN VIỆT: BAN BỐ

颁布: ban bố, ban hành (luật, quy định pháp luật)

ban bố ban hành (luật quy định pháp luật)

Nghĩa tiếng Anh (English): to promulgate, to enact, to issue (laws)

Nét viết & luyện viết chữ 颁布

Xem hoạt ảnh từng nét bút hoặc bấm “Tự tay tập viết” để vẽ trực tiếp lên ô Mễ Tự Cách

Đang hiển thị thứ tự nét viết chữ 颁

Quy tắc bút thuận chuẩn: Ngang trước sổ sau (先横后竖), phẩy trước mác sau (先撇后捺), từ trên xuống dưới, từ trái sang phải, ngoài trước trong sau.

Tiến trình từng nét bút (19 nét):

Một mẹo nhỏ để nhớ lâu

Phương pháp liên tưởng Hán Việt & Chiết tự Lục Thư

Phép Lục Thư (Hình thanh / Hội ý): Chữ BAN (颁, phồn thể: 頒): thuộc bộ HIỆT (頁), gồm 10 nét (4 nét phụ), thành phần: 八 (BÁT) + 刀 (ĐAO) + 页 (HIỆT). Từ ghép HSK: 颁布 (BAN BỐ: ban bố, ban hành (luật, quy định pháp luật)), 颁发 (BAN PHÁT: trao tặng, trao giải, cấp phát (bằng khen, huy chương)).

Cấu tạo chữ Hán & bộ thủ

颁
bān bù BAN BỐ Lục Thư: Hình thanh / Hội ý

ban bố, ban hành (luật, quy định pháp luật)

Bộ 八 (BỘ BÁT • 2 nét)
Thành phần cấu tạo chữ:
八 BÁT (Số tám, biểu thị sự phân đôi, tách ra hai bên đối xứng.) 刀 ĐAO (Con dao, lưỡi gươm, hành động cắt, chém, phân chia, gọt tỉa.) 页 HIỆT (Cái đầu người, trang sách, trang giấy phẳng.)

Chữ BAN (颁, phồn thể: 頒): thuộc bộ HIỆT (頁), gồm 10 nét (4 nét phụ), thành phần: 八 (BÁT) + 刀 (ĐAO) + 页 (HIỆT). Từ ghép HSK: 颁布 (BAN BỐ: ban bố, ban hành (luật, quy định pháp luật)), 颁发 (BAN PHÁT: trao tặng, trao giải, cấp phát (bằng khen, huy chương)).

布
bù BỐ Lục Thư: Hình thanh / Hội ý

vải, tấm vải; bố trí, tuyên bố

Bộ 巾 (BỘ CÂN • 3 nét)
Thành phần cấu tạo chữ:
巾 CÂN (Khăn vải, mũ nón, dải vải vóc trang phục.)

Chữ BỐ (布): thuộc bộ CÂN (巾), gồm 5 nét (2 nét phụ). Từ ghép HSK: 分布 (PHÂN BỐ: phân bố, rải rác), 公布 (CÔNG BỐ: công bố, công khai (kết quả, chính sách)), 宣布 (TUYÊN BỐ: tuyên bố, công bố), 颁布 (BAN BỐ: ban bố, ban hành (luật, quy định pháp luật)).

Câu ví dụ với từ “颁布”

Luyện nghe ngữ điệu câu hoàn chỉnh và cách dùng từ trong ngữ cảnh giao tiếp & đề thi HSK

Ví dụ #1

全国人民代表大会表决通过并正式颁布实施了《中华人民共和国民法典》,具有划时代的法治里程碑意义。

Quán guó rén mín dài biǎo dà huì biǎo jué tōng guò bìng zhèng shì bān bù shí shī le 《 zhōng huá rén mín gòng hé guó mín fǎ diǎn 》, jù yǒu huà shí dài de fǎ zhì lǐ chéng bēi yì yì.

“Đại hội Đại biểu Nhân dân Toàn quốc (Quốc hội) đã biểu quyết thông qua và chính thức ban bố thi hành 'Bộ luật Dân sự nước Cộng hòa Nhân dân Trung Hoa', sở hữu ý nghĩa dấu mốc pháp trị thời đại.”

The National People's Congress adopted and formally promulgated the Civil Code, a milestone in the rule of law.

Ví dụ #2

深刻领悟“颁布”的精妙用法,是掌握最高等级中文典雅文风的重要标志。

shēn kè lǐng wù “ bān bù ” de jīng miào yòng fǎ , shì zhǎng wò zuì gāo děng jí zhōng wén diǎn yǎ wén fēng de zhòng yào biāo zhì 。

“Lĩnh hội sâu sắc cách dùng tinh tế của “颁布” (ban bố, ban hành (luật, quy định pháp luật) - BAN BỐ) là dấu ấn quan trọng đánh dấu sự tinh thông văn phong trang nhã đỉnh cao của tiếng Trung.”

Deeply mastering the subtle usage of "颁布" (ban bố, ban hành (luật, quy định pháp luật)) is an important mark of commanding advanced Chinese elegance.

Từ “颁布” thuộc Chủ đề Từ vựng nào?

Học trọn bộ từ vựng cùng ngữ cảnh chủ đề để giao tiếp phản xạ nhanh hơn

Xem tất cả 186 chủ đề →