锻炼: tập thể dục, rèn luyện
Nghĩa tiếng Anh (English): to exercise, to work out, to temper
Nét viết & luyện viết chữ 锻炼
Xem hoạt ảnh từng nét bút hoặc bấm “Tự tay tập viết” để vẽ trực tiếp lên ô Mễ Tự Cách
Quy tắc bút thuận chuẩn: Ngang trước sổ sau (先横后竖), phẩy trước mác sau (先撇后捺), từ trên xuống dưới, từ trái sang phải, ngoài trước trong sau.
Tiến trình từng nét bút (26 nét):
Một mẹo nhỏ để nhớ lâu
Phương pháp liên tưởng Hán Việt & Chiết tự Lục Thư
Phép Lục Thư (Hình thanh / Hội ý): Chữ ĐOÁN (锻, phồn thể: 鍛): thuộc bộ KIM (金), gồm 14 nét (9 nét phụ), thành phần: 钅 (KIM) + 殳 (THÙ). Từ ghép HSK: 锻炼 (ĐOÁN LUYỆN: tập thể dục, rèn luyện).
Cấu tạo chữ Hán & bộ thủ
tập thể dục, rèn luyện
Chữ ĐOÁN (锻, phồn thể: 鍛): thuộc bộ KIM (金), gồm 14 nét (9 nét phụ), thành phần: 钅 (KIM) + 殳 (THÙ). Từ ghép HSK: 锻炼 (ĐOÁN LUYỆN: tập thể dục, rèn luyện).
tập thể dục, rèn luyện
Chữ LUYỆN (炼, phồn thể: 煉): thuộc bộ HỎA (火), gồm 9 nét (5 nét phụ). Từ ghép HSK: 锻炼 (ĐOÁN LUYỆN: tập thể dục, rèn luyện), 提炼 (ĐỀ LUYỆN: tinh luyện, chiết xuất; đúc kết chắt lọc tinh hoa).
Câu ví dụ với từ “锻炼”
Luyện nghe ngữ điệu câu hoàn chỉnh và cách dùng từ trong ngữ cảnh giao tiếp & đề thi HSK
我每天锻炼。
wǒ měi tiān duàn liàn 。
“Tôi tập thể dục mỗi ngày.”
I exercise every day.
熟练掌握“锻炼”的用法,对提升中文表达水平大有帮助。
shú liàn zhǎng wò “ duàn liàn ” de yòng fǎ , duì tí shēng zhōng wén biǎo dá shuǐ píng dà yǒu bāng zhù 。
“Nắm vững cách dùng của “锻炼” (tập thể dục - ĐOÁN LUYỆN) giúp ích rất nhiều cho việc nâng cao trình độ diễn đạt tiếng Trung.”
Mastering the usage of "锻炼" (tập thể dục) helps greatly in improving your Chinese expression skills.
Từ “锻炼” thuộc Chủ đề Từ vựng nào?
Học trọn bộ từ vựng cùng ngữ cảnh chủ đề để giao tiếp phản xạ nhanh hơn