保: bảo vệ, bảo đảm, giữ gìn
Nghĩa tiếng Anh (English): to protect, to defend, to guarantee, to maintain
Nét viết & luyện viết chữ 保
Xem hoạt ảnh từng nét bút hoặc bấm “Tự tay tập viết” để vẽ trực tiếp lên ô Mễ Tự Cách
Quy tắc bút thuận chuẩn: Ngang trước sổ sau (先横后竖), phẩy trước mác sau (先撇后捺), từ trên xuống dưới, từ trái sang phải, ngoài trước trong sau.
Tiến trình từng nét bút (13 nét):
Một mẹo nhỏ để nhớ lâu
Phương pháp liên tưởng Hán Việt & Chiết tự Lục Thư
Từ “保” (bǎo) có âm Hán Việt là “BẢO”, thuộc bộ thủ 木, mang nghĩa chính là “bảo vệ, bảo đảm, giữ gìn”. Hãy kết hợp đọc to câu ví dụ bên dưới và tự tay viết từng nét chữ Hán trong ô Mễ Tự Cách để khắc sâu phản xạ nhớ mặt chữ!
Cấu tạo chữ Hán & bộ thủ
bảo vệ, bảo đảm, giữ gìn
Câu ví dụ với từ “保”
Luyện nghe ngữ điệu câu hoàn chỉnh và cách dùng từ trong ngữ cảnh giao tiếp & đề thi HSK
国家全力推进保粮食安全、保能源安全、保产业链供应链稳定各项战略任务。
Guó jiā quán lì tuī jìn bǎo liáng shí ān quán, bǎo néng yuán ān quán, bǎo chǎn yè liàn gōng yìng liàn wěn dìng gè xiàng zhàn lüè rèn wù.
“Nhà nước dốc toàn lực thúc đẩy các nhiệm vụ chiến lược: bảo đảm an ninh lương thực, bảo đảm an ninh năng lượng, bảo đảm giữ gìn ổn định chuỗi cung ứng và chuỗi ngành nghề.”
The state vigorously advances strategic tasks of ensuring food security, energy security, and supply chain stability.
Từ “保” thuộc Chủ đề Từ vựng nào?
Học trọn bộ từ vựng cùng ngữ cảnh chủ đề để giao tiếp phản xạ nhanh hơn