搬: chuyển, dọn (nhà, đồ đạc)
Nghĩa tiếng Anh (English): to move, to shift, to relocate
Nét viết & luyện viết chữ 搬
Xem hoạt ảnh từng nét bút hoặc bấm “Tự tay tập viết” để vẽ trực tiếp lên ô Mễ Tự Cách
Quy tắc bút thuận chuẩn: Ngang trước sổ sau (先横后竖), phẩy trước mác sau (先撇后捺), từ trên xuống dưới, từ trái sang phải, ngoài trước trong sau.
Tiến trình từng nét bút (13 nét):
Một mẹo nhỏ để nhớ lâu
Phương pháp liên tưởng Hán Việt & Chiết tự Lục Thư
Phép Lục Thư (Hình thanh / Hội ý): Chữ BAN (搬): thuộc bộ THỦ (手), gồm 13 nét, thành phần: 扌 (TAY GẢY (THỦ)) + 舟 (CHU) + 殳 (THÙ).
Cấu tạo chữ Hán & bộ thủ
chuyển, dọn (nhà, đồ đạc)
Chữ BAN (搬): thuộc bộ THỦ (手), gồm 13 nét, thành phần: 扌 (TAY GẢY (THỦ)) + 舟 (CHU) + 殳 (THÙ).
Câu ví dụ với từ “搬”
Luyện nghe ngữ điệu câu hoàn chỉnh và cách dùng từ trong ngữ cảnh giao tiếp & đề thi HSK
我们搬家了。
wǒ men bān jiā le 。
“Chúng tôi đã chuyển nhà.”
We moved house.
我们下个月打算搬到新家住。
wǒ men xià gè yuè dǎ suàn bān dào xīn jiā zhù 。
“Tháng sau chúng tôi dự định dọn (BAN) sang nhà mới ở.”
We plan to move to a new house next month.
Từ “搬” thuộc Chủ đề Từ vựng nào?
Học trọn bộ từ vựng cùng ngữ cảnh chủ đề để giao tiếp phản xạ nhanh hơn
Câu Hỏi Thường Gặp (FAQ) Về Từ Vựng 搬 (bān)
搬 (bān) trong tiếng Trung nghĩa là gì?
Trong tiếng Trung (cấp độ HSK 3), từ “搬” có phiên âm Pinyin là “bān”, âm Hán Việt là “BAN”, thuộc từ loại Động từ và có nghĩa tiếng Việt là: “chuyển, dọn (nhà, đồ đạc)” (tiếng Anh: to move, to shift, to relocate).
Chữ 搬 có bao nhiêu nét và thuộc bộ thủ nào?
Từ “搬” có tổng cộng 13 nét viết, thuộc bộ thủ 手. Bạn có thể xem đồ họa thứ tự từng nét viết và luyện viết trực tiếp trên TuVungHSK.com.