比较: khá, tương đối; so sánh
Nghĩa tiếng Anh (English): quite, fairly, relatively, to compare
Nét viết & luyện viết chữ 比较
Xem hoạt ảnh từng nét bút hoặc bấm “Tự tay tập viết” để vẽ trực tiếp lên ô Mễ Tự Cách
Quy tắc bút thuận chuẩn: Ngang trước sổ sau (先横后竖), phẩy trước mác sau (先撇后捺), từ trên xuống dưới, từ trái sang phải, ngoài trước trong sau.
Tiến trình từng nét bút (14 nét):
Một mẹo nhỏ để nhớ lâu
Phương pháp liên tưởng Hán Việt & Chiết tự Lục Thư
“Hai người đứng cạnh sánh đôi vai, So tài cao thấp chẳng kém ai. Học hỏi lẫn nhau cùng tiến bộ, Chân tình gắn bó suốt đường dài.” — Chữ TỈ/BỈ (比) là chữ hội ý, trong Giáp cốt văn khắc họa hình ảnh hai người NHÂN (人) đứng quay về cùng một hướng, kề vai sát cánh bên nhau (trái ngược với chữ BẮC 北 là hai người quay lưng vào nhau). Hai người đứng sát cạnh nhau trước hết mang nghĩa là gần gũi, thân thiết (như TỈ LÂN 比邻 - láng giềng sát vách), đồng thời khi đứng cạnh nhau người ta thường đọ chiều cao, tài năng nên sinh ra nghĩa phổ biến nhất là so sánh, đối chiếu.
Cấu tạo chữ Hán & bộ thủ
hơn
Câu thơ nhớ chữ: “Hai người đứng cạnh sánh đôi vai, So tài cao thấp chẳng kém ai. Học hỏi lẫn nhau cùng tiến bộ, Chân tình gắn bó suốt đường dài.”
Chữ TỈ/BỈ (比) là chữ hội ý, trong Giáp cốt văn khắc họa hình ảnh hai người NHÂN (人) đứng quay về cùng một hướng, kề vai sát cánh bên nhau (trái ngược với chữ BẮC 北 là hai người quay lưng vào nhau). Hai người đứng sát cạnh nhau trước hết mang nghĩa là gần gũi, thân thiết (như TỈ LÂN 比邻 - láng giềng sát vách), đồng thời khi đứng cạnh nhau người ta thường đọ chiều cao, tài năng nên sinh ra nghĩa phổ biến nhất là so sánh, đối chiếu.
khá, tương đối; so sánh
Chữ GIẢO (较, phồn thể: 較): thuộc bộ XA (車), gồm 10 nét (6 nét phụ), thành phần: 车 (XA) + 亠 (ĐẦU) + 父 (PHỤ). Từ ghép HSK: 比较 (TỶ GIẢO: khá, tương đối; so sánh), 计较 (KẾ GIẢO: so đo, tính toán chi li, tính toán thiệt hơn), 较量 (GIẢO LƯỢNG: đọ sức, so tài, đọ sức ngầm).
Câu ví dụ với từ “比较”
Luyện nghe ngữ điệu câu hoàn chỉnh và cách dùng từ trong ngữ cảnh giao tiếp & đề thi HSK
这个比较便宜。
zhè ge bǐ jiào pián yi 。
“Cái này tương đối rẻ.”
This is relatively cheap.
这双鞋穿起来比较轻便舒服。
zhè shuāng xié chuān qǐ lái bǐ jiào qīng biàn shū fú 。
“Đôi giày này mang vào cảm giác tương đối (TỶ GIÁO) nhẹ nhàng êm ái.”
These shoes feel relatively lightweight and comfortable to wear.
Từ “比较” thuộc Chủ đề Từ vựng nào?
Học trọn bộ từ vựng cùng ngữ cảnh chủ đề để giao tiếp phản xạ nhanh hơn