那: kia, đó
Nghĩa tiếng Anh (English): that
Nét viết & luyện viết chữ 那
Xem hoạt ảnh từng nét bút hoặc bấm “Tự tay tập viết” để vẽ trực tiếp lên ô Mễ Tự Cách
Quy tắc bút thuận chuẩn: Ngang trước sổ sau (先横后竖), phẩy trước mác sau (先撇后捺), từ trên xuống dưới, từ trái sang phải, ngoài trước trong sau.
Tiến trình từng nét bút (12 nét):
Một mẹo nhỏ để nhớ lâu
Phương pháp liên tưởng Hán Việt & Chiết tự Lục Thư
“Đường ngang nét phẩy bên ngoài, Phải thêm bộ ẤP đất trời phương xa. Chữ NA chỉ hướng đó, kia, Không thêm bộ KHẨU tách lìa chữ NẢ.” — Chữ NA (那) nguyên gốc là tên một vùng đất cổ thời Xuân Thu nên có bộ ẤP (阝 - vùng đất, thành bang) ở bên phải kết hợp với phần biểu âm ở bên trái, thuộc loại chữ hình thanh. Vì vùng đất ấy nằm ở nơi xa xôi, chữ NA được mượn làm đại từ chỉ định những người, sự vật hoặc thời điểm ở khoảng cách xa người nói ('kia, đó, ấy'). Trong giao tiếp, chữ còn dùng làm liên từ chuyển ý tự nhiên ('vậy thì, thế thì').
Cấu tạo chữ Hán & bộ thủ
kia, đó
Câu thơ nhớ chữ: “Đường ngang nét phẩy bên ngoài, Phải thêm bộ ẤP đất trời phương xa. Chữ NA chỉ hướng đó, kia, Không thêm bộ KHẨU tách lìa chữ NẢ.”
Chữ NA (那) nguyên gốc là tên một vùng đất cổ thời Xuân Thu nên có bộ ẤP (阝 - vùng đất, thành bang) ở bên phải kết hợp với phần biểu âm ở bên trái, thuộc loại chữ hình thanh. Vì vùng đất ấy nằm ở nơi xa xôi, chữ NA được mượn làm đại từ chỉ định những người, sự vật hoặc thời điểm ở khoảng cách xa người nói ('kia, đó, ấy'). Trong giao tiếp, chữ còn dùng làm liên từ chuyển ý tự nhiên ('vậy thì, thế thì').
Câu ví dụ với từ “那”
Luyện nghe ngữ điệu câu hoàn chỉnh và cách dùng từ trong ngữ cảnh giao tiếp & đề thi HSK
那是我的书。
Nà shì wǒ de shū.
“Đó là sách của tôi.”
That is my book.
那个大房子是谁的?
Nà gè dà fángzi shì shuí de?
“Ngôi nhà lớn kia là của ai vậy?”
Whose big house is that?
Từ “那” thuộc Chủ đề Từ vựng nào?
Học trọn bộ từ vựng cùng ngữ cảnh chủ đề để giao tiếp phản xạ nhanh hơn