✨ Chủ đề
别人 Phồn thể: 別人
Minh họa từ vựng 别人
bié ren HÁN VIỆT: BIỆT NHÂN

别人: người khác

người khác

Nghĩa tiếng Anh (English): others

Nét viết & luyện viết chữ 别人

Xem hoạt ảnh từng nét bút hoặc bấm “Tự tay tập viết” để vẽ trực tiếp lên ô Mễ Tự Cách

Đang hiển thị thứ tự nét viết chữ 别

Quy tắc bút thuận chuẩn: Ngang trước sổ sau (先横后竖), phẩy trước mác sau (先撇后捺), từ trên xuống dưới, từ trái sang phải, ngoài trước trong sau.

Tiến trình từng nét bút (17 nét):

Một mẹo nhỏ để nhớ lâu

Phương pháp liên tưởng Hán Việt & Chiết tự Lục Thư

“Bên phải lưỡi ĐAO sắc ngời, Lọc từng khớp xương tách rời thịt da. Chữ BIỆT khác biệt, chia xa, Trân trọng giây phút chan hòa bên nhau.”

Cấu tạo chữ Hán & bộ thủ

别
bié / biè BIỆT

đừng, khác, phân biệt, từ biệt (bié); gượng gạo, bướng bỉnh — trong 别扭 (biè)

Bộ ( - ):
Bộ ( - ):
Bộ ( - ):
Bộ ( - ):

Câu thơ nhớ chữ: “Bên phải lưỡi ĐAO sắc ngời, Lọc từng khớp xương tách rời thịt da. Chữ BIỆT khác biệt, chia xa, Trân trọng giây phút chan hòa bên nhau.”

人
rén NHÂN

người

Bộ ( - ):
Bộ ( - ):
Bộ ( - ):
Bộ ( - ):

Câu thơ nhớ chữ: “Hai nét nghiêng nghiêng tựa bóng hình, Âm Dương hòa hiệp dệt nhân sinh. Một mình cô độc khôn thành tựu, Nương tựa cùng nhau trọn nghĩa tình.”

Câu ví dụ với từ “别人”

Luyện nghe ngữ điệu câu hoàn chỉnh và cách dùng từ trong ngữ cảnh giao tiếp & đề thi HSK

Ví dụ #1

不要打扰别人。

bú yào dǎ rǎo bié rén 。

“Đừng làm phiền người khác.”

Don't disturb others.

Ví dụ #2

熟练掌握“别人”的用法,对提升中文表达水平大有帮助。

shú liàn zhǎng wò “ bié rén ” de yòng fǎ , duì tí shēng zhōng wén biǎo dá shuǐ píng dà yǒu bāng zhù 。

“Nắm vững cách dùng của “别人” (người khác - BIỆT NHÂN) giúp ích rất nhiều cho việc nâng cao trình độ diễn đạt tiếng Trung.”

Mastering the usage of "别人" (người khác) helps greatly in improving your Chinese expression skills.

Từ “别人” thuộc Chủ đề Từ vựng nào?

Học trọn bộ từ vựng cùng ngữ cảnh chủ đề để giao tiếp phản xạ nhanh hơn

Xem tất cả 186 chủ đề →