过早 Phồn thể: 過早
Minh họa từ vựng 过早
guòzǎo HÁN VIỆT: QUÁ TẢO

过早: quá sớm, vội vã quá sớm

quá sớm vội vã quá sớm

Nghĩa tiếng Anh (English): premature, too early, ahead of time

Nét viết & luyện viết chữ 过早

Xem hoạt ảnh từng nét bút hoặc bấm “Tự tay tập viết” để vẽ trực tiếp lên ô Mễ Tự Cách

Đang hiển thị thứ tự nét viết chữ 过

Quy tắc bút thuận chuẩn: Ngang trước sổ sau (先横后竖), phẩy trước mác sau (先撇后捺), từ trên xuống dưới, từ trái sang phải, ngoài trước trong sau.

Tiến trình từng nét bút (12 nét):

Một mẹo nhỏ để nhớ lâu

Phương pháp liên tưởng Hán Việt & Chiết tự Lục Thư

Phép Lục Thư (Hình thanh / Hội ý): Chữ QUÁ (过, phồn thể: 過): thuộc bộ SƯỚC/QUAI XƯỚC (辵), gồm 6 nét, thành phần: 辶 (QUAI XƯỚC) + 寸 (THỐN). Từ ghép HSK: 过去 (QUÁ KHỨ: quá khứ), 经过 (KINH QUÁ: đi qua, trải qua; quá trình), 难过 (NAN QUÁ: buồn, đau lòng, khó chịu), 不过 (BẤT QUÁ: nhưng mà, có điều).

Cấu tạo chữ Hán & bộ thủ

过
guò QUÁ Lục Thư: Hình thanh / Hội ý

qua, từng (trợ từ chỉ trải nghiệm); đón (tết, sinh nhật)

Bộ 辵 (BỘ SƯỚC/QUAI XƯỚC • 7 nét): Bước chân di chuyển trên đường, đi lại xa gần, thời gian trôi qua.
Thành phần cấu tạo chữ:
辶 QUAI XƯỚC (Bước chân đi lại, hành trình, sự di chuyển trên đường.) 寸 THỐN (Tấc, đơn vị đo từ cổ tay đến mạch đập, biểu thị quy củ, phép tắc.)

Chữ QUÁ (过, phồn thể: 過): thuộc bộ SƯỚC/QUAI XƯỚC (辵), gồm 6 nét, thành phần: 辶 (QUAI XƯỚC) + 寸 (THỐN). Từ ghép HSK: 过去 (QUÁ KHỨ: quá khứ), 经过 (KINH QUÁ: đi qua, trải qua; quá trình), 难过 (NAN QUÁ: buồn, đau lòng, khó chịu), 不过 (BẤT QUÁ: nhưng mà, có điều).

早
zǎo TẢO Lục Thư: Hình thanh / Hội ý

sớm, buổi sáng; chào buổi sáng

Bộ 日 (BỘ NHẬT • 4 nét): Mặt trời, ánh sáng ban ngày, thời gian, ngày tháng.
Thành phần cấu tạo chữ:
日 NHẬT (Mặt trời, ánh sáng ban ngày, thời gian, ngày tháng.) 十 THẬP (Số mười, biểu thị sự hoàn hảo trọn vẹn, đầy đủ bốn phương tám hướng.)

Câu thơ nhớ chữ: “Vầng NHẬT (日) vừa nhô phía trên, Ngọn cây chữ THẬP (十) vươn lên đón chào. Sáng TẢO (早) nắng ấm dạt dào, Khởi đầu ngày mới biết bao niềm vui.”

Chữ TẢO (早) là chữ hội ý, kết cấu trên dưới gồm bộ NHẬT (日 - mặt trời) ở phía trên và chữ GIÁP (甲 - biến thể thành chữ THẬP 十 trong Khải thư) ở phía dưới. Theo Thuyết Văn Giải Tự, GIÁP là can đứng đầu trong mười Thiên can và cũng gợi hình ngọn cây, nên hình ảnh mặt trời vừa nhô lên trên ngọn cây vào thời khắc đầu tiên biểu thị buổi sáng sớm tinh mơ. Chữ TẢO (早) nhắc nhở con người biết trân quý thời gian buổi sớm và giữ tác phong chủ động, đi trước đón đầu.

Câu ví dụ với từ “过早”

Luyện nghe ngữ điệu câu hoàn chỉnh và cách dùng từ trong ngữ cảnh giao tiếp & đề thi HSK

Ví dụ #1

在前沿科学假说尚未得到充分多维度实测数据全面验证之前,切忌过早下毫无根据的绝对物理定论。

Zài qián yán kē xué jiǎ shuō shàng wèi dé dào chōng fèn duō wéi dù shí cè shù jù quán miàn yàn zhèng zhī qián, qiè jì guò zǎo xià háo wú gēn jù de jué duì wù lǐ dìng lùn.

“Trước khi giả thuyết khoa học tiên phong chưa nhận được kiểm chứng toàn diện bằng các số liệu đo đạc thực tế đa chiều đầy đủ, tránh việc đưa ra kết luận vật lý tuyệt đối vô căn cứ quá sớm vội vã quá sớm.”

Before hypotheses are validated by multi-dimensional data, one must avoid drawing premature absolute conclusions.

Từ “过早” thuộc Chủ đề Từ vựng nào?

Học trọn bộ từ vựng cùng ngữ cảnh chủ đề để giao tiếp phản xạ nhanh hơn

Xem tất cả 186 chủ đề →