放过: bỏ qua, tha cho tha thứ, để lọt mất
Nghĩa tiếng Anh (English): to let off, to let slip, to spare, to overlook
Nét viết & luyện viết chữ 放过
Xem hoạt ảnh từng nét bút hoặc bấm “Tự tay tập viết” để vẽ trực tiếp lên ô Mễ Tự Cách
Quy tắc bút thuận chuẩn: Ngang trước sổ sau (先横后竖), phẩy trước mác sau (先撇后捺), từ trên xuống dưới, từ trái sang phải, ngoài trước trong sau.
Tiến trình từng nét bút (14 nét):
Một mẹo nhỏ để nhớ lâu
Phương pháp liên tưởng Hán Việt & Chiết tự Lục Thư
Phép Lục Thư (Hình thanh / Hội ý): Chữ PHÓNG (放): thuộc bộ PHÁC (攴), gồm 8 nét, thành phần: 方 (PHƯƠNG) + 攵 (PHÁC). Từ ghép HSK: 放心 (PHÓNG TÂM: yên tâm, an tâm), 放弃 (PHÓNG KHÍ: từ bỏ, buông xuôi), 放暑假 (PHÓNG THỬ GIÁ: nghỉ hè), 放松 (PHÓNG TÙNG: thư giãn, thả lỏng, giải tỏa).
Cấu tạo chữ Hán & bộ thủ
đặt, để; thả, mở; nghỉ (kỳ nghỉ)
Chữ PHÓNG (放): thuộc bộ PHÁC (攴), gồm 8 nét, thành phần: 方 (PHƯƠNG) + 攵 (PHÁC). Từ ghép HSK: 放心 (PHÓNG TÂM: yên tâm, an tâm), 放弃 (PHÓNG KHÍ: từ bỏ, buông xuôi), 放暑假 (PHÓNG THỬ GIÁ: nghỉ hè), 放松 (PHÓNG TÙNG: thư giãn, thả lỏng, giải tỏa).
qua, từng (trợ từ chỉ trải nghiệm); đón (tết, sinh nhật)
Chữ QUÁ (过, phồn thể: 過): thuộc bộ SƯỚC/QUAI XƯỚC (辵), gồm 6 nét, thành phần: 辶 (QUAI XƯỚC) + 寸 (THỐN). Từ ghép HSK: 过去 (QUÁ KHỨ: quá khứ), 经过 (KINH QUÁ: đi qua, trải qua; quá trình), 难过 (NAN QUÁ: buồn, đau lòng, khó chịu), 不过 (BẤT QUÁ: nhưng mà, có điều).
Câu ví dụ với từ “放过”
Luyện nghe ngữ điệu câu hoàn chỉnh và cách dùng từ trong ngữ cảnh giao tiếp & đề thi HSK
在重大航天发射前全系统超精密质量安全复查中,工程师决不放过任何一个细微的异常数据参数指标。
Zài zhòng dà háng tiān fā shè qián quán xì tǒng chāo jīng mì zhì liàng ān quán fù chá zhōng, gōng chéng shī jué bù fàng guò rèn hé yí gè xì wēi de yì cháng shù jù cān shù zhǐ biāo.
“Trong đợt phúc tra an toàn chất lượng siêu chính xác toàn hệ thống trước khi phóng tàu vũ trụ trọng đại, các kỹ sư tuyệt đối không bỏ qua để lọt mất bất kỳ một chỉ tiêu tham số số liệu dị thường tinh vi nhỏ nhặt nào.”
In pre-launch quality re-examinations, engineers never overlook a single minute abnormal data parameter.
Từ “放过” thuộc Chủ đề Từ vựng nào?
Học trọn bộ từ vựng cùng ngữ cảnh chủ đề để giao tiếp phản xạ nhanh hơn
Câu Hỏi Thường Gặp (FAQ) Về Từ Vựng 放过 (fàngguò)
放过 (fàngguò) trong tiếng Trung nghĩa là gì?
Trong tiếng Trung (cấp độ HSK 8), từ “放过” có phiên âm Pinyin là “fàngguò”, âm Hán Việt là “PHÓNG QUÁ”, thuộc từ loại Động từ và có nghĩa tiếng Việt là: “bỏ qua, tha cho tha thứ, để lọt mất” (tiếng Anh: to let off, to let slip, to spare, to overlook).
Chữ 放过 có bao nhiêu nét và thuộc bộ thủ nào?
Từ “放过” có tổng cộng 14 nét viết, thuộc bộ thủ 攴. Bạn có thể xem đồ họa thứ tự từng nét viết và luyện viết trực tiếp trên TuVungHSK.com.