渡过: vượt qua (sông nước/khó khăn gian nan), đi qua
Nghĩa tiếng Anh (English): to cross (a river), to pass through, to tide over (a crisis)
Nét viết & luyện viết chữ 渡过
Xem hoạt ảnh từng nét bút hoặc bấm “Tự tay tập viết” để vẽ trực tiếp lên ô Mễ Tự Cách
Quy tắc bút thuận chuẩn: Ngang trước sổ sau (先横后竖), phẩy trước mác sau (先撇后捺), từ trên xuống dưới, từ trái sang phải, ngoài trước trong sau.
Tiến trình từng nét bút (18 nét):
Một mẹo nhỏ để nhớ lâu
Phương pháp liên tưởng Hán Việt & Chiết tự Lục Thư
“Dòng nước mênh mông vượt bến mê, Nhà cao thước đo dẫn lối về. Đại đạo phổ độ ba ngàn cõi, Chở khách trần gian thoát ủ ê.” — Chữ ĐỘ (渡) là chữ hình thanh kiêm hội ý. Theo "Chữ Hán Chiết Tự": Chữ Độ 渡 trong "Phổ Độ" nghĩa là cứu vớt, đưa đò chở người qua sông. Bên trái là bộ Thủy (氵 - dòng nước nghiệp hải), bên phải là chữ Độ (度 - quy tắc, mực thước). Bậc giác ngộ dùng con thuyền chánh pháp và quy chuẩn đạo đức cứu vớt chúng sinh khỏi bến mê lầm, cập bến bờ giác ngộ giải thoát.
Cấu tạo chữ Hán & bộ thủ
vượt sông, vượt qua gian nan; bến đò
Câu thơ nhớ chữ: “Dòng nước mênh mông vượt bến mê, Nhà cao thước đo dẫn lối về. Đại đạo phổ độ ba ngàn cõi, Chở khách trần gian thoát ủ ê.”
Chữ ĐỘ (渡) là chữ hình thanh kiêm hội ý. Theo "Chữ Hán Chiết Tự": Chữ Độ 渡 trong "Phổ Độ" nghĩa là cứu vớt, đưa đò chở người qua sông. Bên trái là bộ Thủy (氵 - dòng nước nghiệp hải), bên phải là chữ Độ (度 - quy tắc, mực thước). Bậc giác ngộ dùng con thuyền chánh pháp và quy chuẩn đạo đức cứu vớt chúng sinh khỏi bến mê lầm, cập bến bờ giác ngộ giải thoát.
qua, từng (trợ từ chỉ trải nghiệm); đón (tết, sinh nhật)
Chữ QUÁ (过, phồn thể: 過): thuộc bộ SƯỚC/QUAI XƯỚC (辵), gồm 6 nét, thành phần: 辶 (QUAI XƯỚC) + 寸 (THỐN). Từ ghép HSK: 过去 (QUÁ KHỨ: quá khứ), 经过 (KINH QUÁ: đi qua, trải qua; quá trình), 难过 (NAN QUÁ: buồn, đau lòng, khó chịu), 不过 (BẤT QUÁ: nhưng mà, có điều).
Câu ví dụ với từ “渡过”
Luyện nghe ngữ điệu câu hoàn chỉnh và cách dùng từ trong ngữ cảnh giao tiếp & đề thi HSK
在遭遇外部极限技术断供的至暗时刻,攻关团队同舟共济、众志成城,成功渡过了最艰难的技术磨合转型期。
Zài zāo yù wài bù jí xiàn jì shù duàn gōng de zhì àn shí kè, gōng guān tuán duì tóng zhōu gòng jì, zhòng zhì chéng chéng, chéng gōng dù guò le zuì jiān nán de jì shù mó hé zhuǎn xíng qī.
“Vào thời khắc đen tối nhất khi gặp phải sự đứt gãy công nghệ giới hạn từ bên ngoài, đội ngũ vượt khó đã cùng hội cùng thuyền, muôn người như một, vượt qua đi qua thành công giai đoạn chuyển đổi gắn kết công nghệ gian nan nhất.”
In the darkest hours of tech cutoffs, the team pulled together to successfully tide over the toughest transition.
Từ “渡过” thuộc Chủ đề Từ vựng nào?
Học trọn bộ từ vựng cùng ngữ cảnh chủ đề để giao tiếp phản xạ nhanh hơn
Câu Hỏi Thường Gặp (FAQ) Về Từ Vựng 渡过 (dùguò)
渡过 (dùguò) trong tiếng Trung nghĩa là gì?
Trong tiếng Trung (cấp độ HSK 8), từ “渡过” có phiên âm Pinyin là “dùguò”, âm Hán Việt là “ĐỘ QUÁ”, thuộc từ loại Động từ và có nghĩa tiếng Việt là: “vượt qua (sông nước/khó khăn gian nan), đi qua” (tiếng Anh: to cross (a river), to pass through, to tide over (a crisis)).
Chữ 渡过 có bao nhiêu nét và thuộc bộ thủ nào?
Từ “渡过” có tổng cộng 18 nét viết, thuộc bộ thủ 水. Bạn có thể xem đồ họa thứ tự từng nét viết và luyện viết trực tiếp trên TuVungHSK.com.