过硬: vững vàng xuất sắc, đạt chuẩn cứng cáp bản lĩnh cao
Nghĩa tiếng Anh (English): rock-solid, excellent, truly masterly, up to the mark
Nét viết & luyện viết chữ 过硬
Xem hoạt ảnh từng nét bút hoặc bấm “Tự tay tập viết” để vẽ trực tiếp lên ô Mễ Tự Cách
Quy tắc bút thuận chuẩn: Ngang trước sổ sau (先横后竖), phẩy trước mác sau (先撇后捺), từ trên xuống dưới, từ trái sang phải, ngoài trước trong sau.
Tiến trình từng nét bút (18 nét):
Một mẹo nhỏ để nhớ lâu
Phương pháp liên tưởng Hán Việt & Chiết tự Lục Thư
Phép Lục Thư (Hình thanh / Hội ý): Chữ QUÁ (过, phồn thể: 過): thuộc bộ SƯỚC/QUAI XƯỚC (辵), gồm 6 nét, thành phần: 辶 (QUAI XƯỚC) + 寸 (THỐN). Từ ghép HSK: 过去 (QUÁ KHỨ: quá khứ), 经过 (KINH QUÁ: đi qua, trải qua; quá trình), 难过 (NAN QUÁ: buồn, đau lòng, khó chịu), 不过 (BẤT QUÁ: nhưng mà, có điều).
Cấu tạo chữ Hán & bộ thủ
qua, từng (trợ từ chỉ trải nghiệm); đón (tết, sinh nhật)
Chữ QUÁ (过, phồn thể: 過): thuộc bộ SƯỚC/QUAI XƯỚC (辵), gồm 6 nét, thành phần: 辶 (QUAI XƯỚC) + 寸 (THỐN). Từ ghép HSK: 过去 (QUÁ KHỨ: quá khứ), 经过 (KINH QUÁ: đi qua, trải qua; quá trình), 难过 (NAN QUÁ: buồn, đau lòng, khó chịu), 不过 (BẤT QUÁ: nhưng mà, có điều).
cứng, đanh thép, kiên cường
Chữ NGẠNH (硬): thuộc bộ THẠCH (石), gồm 12 nét, thành phần: 石 (THẠCH) + 日 (NHẬT) + 乀 (PHIỆT). Từ ghép HSK: 硬币 (NGẠNH TỆ: đồng xu, tiền xu kim loại), 硬件 (NGẠNH KIỆN: phần cứng (máy tính, thiết bị điện tử)), 坚硬 (KIÊN NGẠNH: cứng rắn, rắn chắc, cứng như đá), 僵硬 (CƯƠNG NGẠNH: cơ cứng, đơ cứng; xơ cứng máy móc (tư duy)).
Câu ví dụ với từ “过硬”
Luyện nghe ngữ điệu câu hoàn chỉnh và cách dùng từ trong ngữ cảnh giao tiếp & đề thi HSK
青年科技突击队在大科学工程关键核心技术攻关中展现出了过硬的专业本领与敢打硬仗的顽强作风。
Qīng nián kē jì tū jī duì zài dà kē xué gōng chéng guān jiàn hé xīn jì shù gōng guān zhōng zhǎn xiàn chū le guò yìng de zhuān yè běn lǐng yǔ gǎn dǎ yìng zhàng de wán qiáng zuò fēng.
“Đội xung kích khoa học công nghệ thanh niên trong đợt vượt khó công nghệ lõi then chốt công trình khoa học lớn đã phô diễn bản lĩnh chuyên môn vững vàng xuất sắc cứng cáp cùng tác phong kiên cường dám đánh trận khó.”
Youth shock brigades exhibited rock-solid professional mastery and tenacity to fight hard battles in mega-projects.
Từ “过硬” thuộc Chủ đề Từ vựng nào?
Học trọn bộ từ vựng cùng ngữ cảnh chủ đề để giao tiếp phản xạ nhanh hơn
Câu Hỏi Thường Gặp (FAQ) Về Từ Vựng 过硬 (guòyìng)
过硬 (guòyìng) trong tiếng Trung nghĩa là gì?
Trong tiếng Trung (cấp độ HSK 8), từ “过硬” có phiên âm Pinyin là “guòyìng”, âm Hán Việt là “QUÁ NGẠNH”, thuộc từ loại Tính từ và có nghĩa tiếng Việt là: “vững vàng xuất sắc, đạt chuẩn cứng cáp bản lĩnh cao” (tiếng Anh: rock-solid, excellent, truly masterly, up to the mark).
Chữ 过硬 có bao nhiêu nét và thuộc bộ thủ nào?
Từ “过硬” có tổng cộng 18 nét viết, thuộc bộ thủ 辵. Bạn có thể xem đồ họa thứ tự từng nét viết và luyện viết trực tiếp trên TuVungHSK.com.