豪迈 Phồn thể: 豪邁
Minh họa từ vựng 豪迈
háo mài HÁN VIỆT: HÀO MẠI

豪迈: hào hùng, hào sảng, khí phách ngút trời

hào hùng hào sảng khí phách ngút trời

Nghĩa tiếng Anh (English): bold, heroic, magnanimous, broad-minded

Nét viết & luyện viết chữ 豪迈

Xem hoạt ảnh từng nét bút hoặc bấm “Tự tay tập viết” để vẽ trực tiếp lên ô Mễ Tự Cách

Đang hiển thị thứ tự nét viết chữ 豪

Quy tắc bút thuận chuẩn: Ngang trước sổ sau (先横后竖), phẩy trước mác sau (先撇后捺), từ trên xuống dưới, từ trái sang phải, ngoài trước trong sau.

Tiến trình từng nét bút (20 nét):

Một mẹo nhỏ để nhớ lâu

Phương pháp liên tưởng Hán Việt & Chiết tự Lục Thư

Phép Lục Thư (Hình thanh / Hội ý): Chữ HÀO (豪): thuộc bộ THỈ (豕), gồm 14 nét, thành phần: 亠 (ĐẦU) + 口 (KHẨU) + 冖 (MỊCH) + 豕 (THỈ). Từ ghép HSK: 豪华 (HÀO HOA: xa hoa, sang trọng, lộng lẫy), 自豪 (TỰ HÀO: tự hào, hãnh diện; niềm tự hào), 豪迈 (HÀO MẠI: hào hùng, hào sảng, khí phách ngút trời).

Cấu tạo chữ Hán & bộ thủ

豪
háo mài HÀO MẠI Lục Thư: Hình thanh / Hội ý

hào hùng, hào sảng, khí phách ngút trời

Bộ 豕 (BỘ THỈ • 7 nét): Con lợn, con heo béo tròn.
Thành phần cấu tạo chữ:
亠 ĐẦU (Bộ đầu, phần trên nóc, mái che bảo vệ phía trên.) 口 KHẨU (Cái miệng, ăn uống, nói năng, hô hấp, phát ra âm thanh.) 冖 MỊCH (Tấm vải trùm, khăn phủ lên đồ vật để che chắn bụi bẩn.) 豕 THỈ (Con lợn, con heo béo tròn.)

Chữ HÀO (豪): thuộc bộ THỈ (豕), gồm 14 nét, thành phần: 亠 (ĐẦU) + 口 (KHẨU) + 冖 (MỊCH) + 豕 (THỈ). Từ ghép HSK: 豪华 (HÀO HOA: xa hoa, sang trọng, lộng lẫy), 自豪 (TỰ HÀO: tự hào, hãnh diện; niềm tự hào), 豪迈 (HÀO MẠI: hào hùng, hào sảng, khí phách ngút trời).

迈
mài MẠI Lục Thư: Hình thanh / Hội ý

sải bước, bước đi, tiến bước (bước tiến lịch sử)

Bộ 辵 (BỘ SƯỚC/QUAI XƯỚC • 7 nét): Bước chân di chuyển trên đường, đi lại xa gần, thời gian trôi qua.
Thành phần cấu tạo chữ:
辶 QUAI XƯỚC (Bước chân đi lại, hành trình, sự di chuyển trên đường.)

Chữ MẠI (迈, phồn thể: 邁): thuộc bộ SƯỚC/QUAI XƯỚC (辵), gồm 6 nét. Từ ghép HSK: 豪迈 (HÀO MẠI: hào hùng, hào sảng, khí phách ngút trời).

Câu ví dụ với từ “豪迈”

Luyện nghe ngữ điệu câu hoàn chỉnh và cách dùng từ trong ngữ cảnh giao tiếp & đề thi HSK

Ví dụ #1

航天员在圆满完成多次出舱漫步太空任务后,面对全球直播镜头说出了豪迈振奋的英雄宣言。

Háng tiān yuán zài yuán mǎn wán chéng duō cì chū cāng màn bù tài kōng rèn wù hòu, miàn duì quán qiú zhí bō jìng tóu shuō chū le háo mài zhèn fèn de yīng xióng xuān yán.

“Phi hành gia sau khi hoàn thành xuất sắc nhiều lần bước ra ngoài khoang đi dạo trong không gian vũ trụ, đối diện với ống kính truyền hình trực tiếp toàn cầu đã thốt lên lời tuyên ngôn anh hùng đầy hào sảng và phấn chấn.”

After spacewalk missions, astronauts delivered bold, inspiring heroic declarations before global live broadcast cameras.

Ví dụ #2

深刻领悟“豪迈”的精妙用法,是掌握最高等级中文典雅文风的重要标志。

shēn kè lǐng wù “ háo mài ” de jīng miào yòng fǎ , shì zhǎng wò zuì gāo děng jí zhōng wén diǎn yǎ wén fēng de zhòng yào biāo zhì 。

“Lĩnh hội sâu sắc cách dùng tinh tế của “豪迈” (hào hùng, hào sảng, khí phách ngút trời - HÀO MẠI) là dấu ấn quan trọng đánh dấu sự tinh thông văn phong trang nhã đỉnh cao của tiếng Trung.”

Deeply mastering the subtle usage of "豪迈" (hào hùng, hào sảng, khí phách ngút trời) is an important mark of commanding advanced Chinese elegance.

Từ “豪迈” thuộc Chủ đề Từ vựng nào?

Học trọn bộ từ vựng cùng ngữ cảnh chủ đề để giao tiếp phản xạ nhanh hơn

Xem tất cả 186 chủ đề →