残酷 Phồn thể: 殘酷
Minh họa từ vựng 残酷 (cán kù)
cán kù HÁN VIỆT: TÀN KHỐC

残酷: tàn khốc, khốc liệt, tàn nhẫn

tàn khốc khốc liệt tàn nhẫn

Nghĩa tiếng Anh (English): cruel, brutal, ruthless, harsh

Nét viết & luyện viết chữ 残酷

Xem hoạt ảnh từng nét bút hoặc bấm “Tự tay tập viết” để vẽ trực tiếp lên ô Mễ Tự Cách

Đang hiển thị thứ tự nét viết chữ 残

Quy tắc bút thuận chuẩn: Ngang trước sổ sau (先横后竖), phẩy trước mác sau (先撇后捺), từ trên xuống dưới, từ trái sang phải, ngoài trước trong sau.

Tiến trình từng nét bút (23 nét):

Một mẹo nhỏ để nhớ lâu

Phương pháp liên tưởng Hán Việt & Chiết tự Lục Thư

Phép Lục Thư (Hình thanh / Hội ý): Chữ TÀN (残, phồn thể: 殘): thuộc bộ ĐÃI (歹), gồm 9 nét, thành phần: 歹 (ĐÃI) + 戈 (QUA). Từ ghép HSK: 残疾 (TÀN TẬT: tàn tật, khuyết tật), 残酷 (TÀN KHỐC: tàn khốc, khốc liệt, tàn nhẫn), 残留 (TÀN LƯU: dư lượng, còn sót lại, tàn dư), 残忍 (TÀN NHẪN: tàn nhẫn, dã man, ác độc).

Cấu tạo chữ Hán & bộ thủ

残
cán TÀN Lục Thư: Hình thanh / Hội ý

tàn phế, tàn tật khuyết tật; tàn dư sót lại

Bộ 歹 (BỘ ĐÃI • 4 nét): Xương tàn, chết chóc, xui xẻo, tai ương.
Thành phần cấu tạo chữ:
歹 ĐÃI (Xương tàn, chết chóc, xui xẻo, tai ương.) 戈 QUA (Ngọn giáo, vũ khí chiến đấu của quân đội thời cổ.)

Chữ TÀN (残, phồn thể: 殘): thuộc bộ ĐÃI (歹), gồm 9 nét, thành phần: 歹 (ĐÃI) + 戈 (QUA). Từ ghép HSK: 残疾 (TÀN TẬT: tàn tật, khuyết tật), 残酷 (TÀN KHỐC: tàn khốc, khốc liệt, tàn nhẫn), 残留 (TÀN LƯU: dư lượng, còn sót lại, tàn dư), 残忍 (TÀN NHẪN: tàn nhẫn, dã man, ác độc).

酷
kù KHỐC Lục Thư: Hình thanh / Hội ý

ngầu, phong cách cực chất; khắc nghiệt (khốc liệt)

Bộ 酉 (BỘ DẬU • 7 nét): Bình rượu lên men, rượu chè, giấm chua, giờ Dậu (17-19h).
Thành phần cấu tạo chữ:
酉 DẬU (Bình rượu lên men, rượu chè, giấm chua, giờ Dậu (17-19h).) 口 KHẨU (Cái miệng, ăn uống, nói năng, hô hấp, phát ra âm thanh.)

Chữ KHỐC (酷): thuộc bộ DẬU (酉), gồm 14 nét, thành phần: 酉 (DẬU) + 口 (KHẨU). Từ ghép HSK: 残酷 (TÀN KHỐC: tàn khốc, khốc liệt, tàn nhẫn), 冷酷 (LÃNH KHỐC: lạnh lùng, tàn nhẫn, vô tình).

Câu ví dụ với từ “残酷”

Luyện nghe ngữ điệu câu hoàn chỉnh và cách dùng từ trong ngữ cảnh giao tiếp & đề thi HSK

Ví dụ #1

面对全球产业链重构与前沿科技竞争的残酷现实,唯有咬紧牙关坚持自主创新才能在国际竞争中立于不败之地。

Miàn duì quán qiú chǎn yè liàn zhòng gòu yǔ qián yán kē jì jìng zhēng de cán kù xiàn shí, wéi yǒu yǎo jǐn yá guān jiān chí zì zhǔ chuàng xīn cái néng zài guó jì jìng zhēng zhōng lì yú bù bài zhī dì.

“Đứng trước hiện thực tàn khốc khốc liệt của việc tái cấu trúc chuỗi công nghiệp toàn cầu và cạnh tranh khoa học công nghệ tiên phong, chỉ có nghiến chặt răng kiên định đổi mới sáng tạo tự chủ mới có thể đứng vững ở vị thế bất bại trong cạnh tranh quốc tế.”

Facing the harsh reality of global supply chain restructuring and tech competition, persevering in independent innovation secures an invincible position.

Ví dụ #2

深刻领悟“残酷”的精妙用法,是掌握最高等级中文典雅文风的重要标志。

shēn kè lǐng wù “ cán kù ” de jīng miào yòng fǎ , shì zhǎng wò zuì gāo děng jí zhōng wén diǎn yǎ wén fēng de zhòng yào biāo zhì 。

“Lĩnh hội sâu sắc cách dùng tinh tế của “残酷” (tàn khốc, khốc liệt, tàn nhẫn - TÀN KHỐC) là dấu ấn quan trọng đánh dấu sự tinh thông văn phong trang nhã đỉnh cao của tiếng Trung.”

Deeply mastering the subtle usage of "残酷" (tàn khốc, khốc liệt, tàn nhẫn) is an important mark of commanding advanced Chinese elegance.

Từ “残酷” thuộc Chủ đề Từ vựng nào?

Học trọn bộ từ vựng cùng ngữ cảnh chủ đề để giao tiếp phản xạ nhanh hơn

Xem tất cả 186 chủ đề →

Câu Hỏi Thường Gặp (FAQ) Về Từ Vựng 残酷 (cán kù)

残酷 (cán kù) trong tiếng Trung nghĩa là gì?

Trong tiếng Trung (cấp độ HSK 6), từ “残酷” có phiên âm Pinyin là “cán kù”, âm Hán Việt là “TÀN KHỐC”, thuộc từ loại Tính từ và có nghĩa tiếng Việt là: “tàn khốc, khốc liệt, tàn nhẫn” (tiếng Anh: cruel, brutal, ruthless, harsh).

Chữ 残酷 có bao nhiêu nét và thuộc bộ thủ nào?

Từ “残酷” có tổng cộng 23 nét viết, thuộc bộ thủ 歹. Bạn có thể xem đồ họa thứ tự từng nét viết và luyện viết trực tiếp trên TuVungHSK.com.

Biên soạn & Kiểm định: Ban Biên Tập Học Thuật TuVungHSK.com • Chuẩn hóa theo khung HSK 6 Cập nhật: 2025-07-16T21:55:16+07:00