便
Minh họa từ vựng 便
biàn / pián HÁN VIỆT: TIỆN / TIỀN

便: thuận tiện, tiện lợi, liền/thì (biàn); giá rẻ, món hời (pián)

thuận tiện tiện lợi liền/thì (biàn) giá rẻ món hời (pián)

Nghĩa tiếng Anh (English): convenient, handy, then (biàn); cheap, inexpensive (pián)

Nét viết & luyện viết chữ 便

Xem hoạt ảnh từng nét bút hoặc bấm “Tự tay tập viết” để vẽ trực tiếp lên ô Mễ Tự Cách

Đang hiển thị thứ tự nét viết chữ 便

Quy tắc bút thuận chuẩn: Ngang trước sổ sau (先横后竖), phẩy trước mác sau (先撇后捺), từ trên xuống dưới, từ trái sang phải, ngoài trước trong sau.

Tiến trình từng nét bút (11 nét):

Một mẹo nhỏ để nhớ lâu

Phương pháp liên tưởng Hán Việt & Chiết tự Lục Thư

“Chữ NHÂN (亻) đứng ở bên ngoài Bên trong chữ CANH (更) đổi thay kịp thời Biết xoay chuyển việc ở đời Thuận tiện, giá rẻ mọi nơi hài lòng.”

Cấu tạo chữ Hán & bộ thủ

便
biàn / pián TIỆN / TIỀN

thuận tiện, tiện lợi, liền/thì (biàn); giá rẻ, món hời (pián)

Bộ ( - ):
Bộ ( - ):
Bộ ( - ):
Bộ ( - ):

Câu thơ nhớ chữ: “Chữ NHÂN (亻) đứng ở bên ngoài Bên trong chữ CANH (更) đổi thay kịp thời Biết xoay chuyển việc ở đời Thuận tiện, giá rẻ mọi nơi hài lòng.”

Câu ví dụ với từ “便”

Luyện nghe ngữ điệu câu hoàn chỉnh và cách dùng từ trong ngữ cảnh giao tiếp & đề thi HSK

Ví dụ #1

现在用手机支付非常方便。

Xiànzài yòng shǒujī zhīfù fēicháng fāngbiàn.

“[biàn - Tính từ / Phó từ] Bây giờ thanh toán bằng điện thoại di động vô cùng thuận tiện.”

As long as both sides maintain sincere cooperation, many seemingly intractable difficulties can be resolved readily.

Ví dụ #2

这家超市的水果又新鲜又便宜。

Zhè jiā chāoshì de shuǐguǒ yòu xīnxiān yòu piányi.

“[pián - Tính từ] Hoa quả ở siêu thị này vừa tươi vừa rẻ.”

In academic research and business negotiations, accurately understanding the meaning of "便" (liền, thì, là) is crucial.

Từ “便” thuộc Chủ đề Từ vựng nào?

Học trọn bộ từ vựng cùng ngữ cảnh chủ đề để giao tiếp phản xạ nhanh hơn

Xem tất cả 186 chủ đề →