豁达 Phồn thể: 豁達
Minh họa từ vựng 豁达
huòdá HÁN VIỆT: KHOÁT ĐẠT

豁达: khoáng đạt, rộng rãi cởi mở độ lượng

khoáng đạt rộng rãi cởi mở độ lượng

Nghĩa tiếng Anh (English): open-minded, broad-minded, magnanimous, optimistic

Nét viết & luyện viết chữ 豁达

Xem hoạt ảnh từng nét bút hoặc bấm “Tự tay tập viết” để vẽ trực tiếp lên ô Mễ Tự Cách

Đang hiển thị thứ tự nét viết chữ 豁

Quy tắc bút thuận chuẩn: Ngang trước sổ sau (先横后竖), phẩy trước mác sau (先撇后捺), từ trên xuống dưới, từ trái sang phải, ngoài trước trong sau.

Tiến trình từng nét bút (24 nét):

Một mẹo nhỏ để nhớ lâu

Phương pháp liên tưởng Hán Việt & Chiết tự Lục Thư

Phép Lục Thư (Hình thanh / Hội ý): Chữ KHOÁT (豁): thuộc bộ CỐC (谷), gồm 17 nét (10 nét phụ), thành phần: 宀 (MIÊN) + 二 (NHỊ) + 口 (KHẨU) + 谷 (CỐC).

Cấu tạo chữ Hán & bộ thủ

豁
huō / huò HOÁT Lục Thư: Hình thanh / Hội ý

sứt mẻ, liều mạng bất chấp — khẩu ngữ (huō); thông suốt, rộng lượng, miễn trừ (huò)

Bộ 宀 (BỘ MIÊN • 3 nét)
Thành phần cấu tạo chữ:
宀 MIÊN (Mái nhà, gian nhà ở, nơi cư trú an toàn.) 二 NHỊ (Số hai, biểu thị âm dương đối xứng, trời ở trên và đất ở dưới.) 口 KHẨU (Cái miệng, ăn uống, nói năng, hô hấp, phát ra âm thanh.) 谷 CỐC (Thung lũng sâu, khe suối chảy qua núi.)

Chữ KHOÁT (豁): thuộc bộ CỐC (谷), gồm 17 nét (10 nét phụ), thành phần: 宀 (MIÊN) + 二 (NHỊ) + 口 (KHẨU) + 谷 (CỐC).

达
dá ĐẠT Lục Thư: Hình thanh / Hội ý

Đạt (Thành đạt, thông suốt, học rộng hiểu sâu, vạn sự hanh thông như ý nguyện.).

Bộ 辶 (BỘ QUAI XƯỚC • 3 nét)
Thành phần cấu tạo chữ:
辶 QUAI XƯỚC (Bước chân đi lại, hành trình, sự di chuyển trên đường.) 大 ĐẠI (To lớn, vĩ đại, dang rộng hai tay và hai chân.)

Chữ ĐẠT (达, phồn thể: 達): thuộc bộ SƯỚC/QUAI XƯỚC (辵), gồm 7 nét (3 nét phụ), thành phần: 辶 (QUAI XƯỚC) + 大 (ĐẠI). Từ ghép HSK: 表达 (BIỂU ĐẠT: biểu đạt, bày tỏ), 达到 (ĐẠT ĐÁO: đạt được, chạm tới (mục tiêu, tiêu chuẩn)), 到达 (ĐÁO ĐẠT: đến, tới nơi), 发达 (PHÁT ĐẠT: phát triển, thịnh vượng, phát đạt).

Câu ví dụ với từ “豁达”

Luyện nghe ngữ điệu câu hoàn chỉnh và cách dùng từ trong ngữ cảnh giao tiếp & đề thi HSK

Ví dụ #1

战略科学家胸襟豁达开朗,面对荣誉淡泊从容,面对困难百折不挠,展现出崇高的人格魅力与学者风范。

Zhàn lüè kē xué jiā xiōng jīn huò dá kāi lǎng, miàn duì róng yù dàn bó cóng róng, miàn duì kùn nán bǎi zhé bù náo, zhǎn xiàn chū chóng gāo de rén gé mèi lì yǔ xué zhě fēng fàn.

“Vị nhà khoa học chiến lược tấm lòng khoáng đạt cởi mở rộng rãi, đối mặt với vinh dự thì đạm bạc ung dung, đối mặt với khó khăn thì trăm lần gãy không sờn, phô diễn sức quyến rũ nhân cách cao đẹp và phong phạm học giả mẫu mực.”

The strategic scientist is broad-minded and modest, displaying noble personal charm and scholarly style.

Từ “豁达” thuộc Chủ đề Từ vựng nào?

Học trọn bộ từ vựng cùng ngữ cảnh chủ đề để giao tiếp phản xạ nhanh hơn

Xem tất cả 186 chủ đề →