豁
Minh họa từ vựng 豁 (huō / huò)
huō / huò HÁN VIỆT: HOÁT

豁: sứt mẻ, liều mạng bất chấp — khẩu ngữ (huō); thông suốt, rộng lượng, miễn trừ (huò)

sứt mẻ liều mạng bất chấp — khẩu ngữ (huō) thông suốt rộng lượng miễn trừ (huò)

Nghĩa tiếng Anh (English): slit/notched, to risk everything — colloquial (huō); open-minded, exempt — formal (huò)

Nét viết & luyện viết chữ 豁

Xem hoạt ảnh từng nét bút hoặc bấm “Tự tay tập viết” để vẽ trực tiếp lên ô Mễ Tự Cách

Đang hiển thị thứ tự nét viết chữ 豁

Quy tắc bút thuận chuẩn: Ngang trước sổ sau (先横后竖), phẩy trước mác sau (先撇后捺), từ trên xuống dưới, từ trái sang phải, ngoài trước trong sau.

Tiến trình từng nét bút (17 nét):

Một mẹo nhỏ để nhớ lâu

Phương pháp liên tưởng Hán Việt & Chiết tự Lục Thư

Phép Lục Thư (Hình thanh / Hội ý): Chữ KHOÁT (豁): thuộc bộ CỐC (谷), gồm 17 nét, thành phần: 宀 (MIÊN) + 二 (NHỊ) + 口 (KHẨU) + 谷 (CỐC).

Cấu tạo chữ Hán & bộ thủ

豁
huō / huò HOÁT Lục Thư: Hình thanh / Hội ý

sứt mẻ, liều mạng bất chấp — khẩu ngữ (huō); thông suốt, rộng lượng, miễn trừ (huò)

Bộ 谷 (BỘ CỐC • 7 nét): Thung lũng sâu, khe suối chảy qua núi.
Thành phần cấu tạo chữ:
宀 MIÊN (Mái nhà, gian nhà ở, nơi cư trú an toàn.) 二 NHỊ (Số hai, biểu thị âm dương đối xứng, trời ở trên và đất ở dưới.) 口 KHẨU (Cái miệng, ăn uống, nói năng, hô hấp, phát ra âm thanh.) 谷 CỐC (Thung lũng sâu, khe suối chảy qua núi.)

Chữ KHOÁT (豁): thuộc bộ CỐC (谷), gồm 17 nét, thành phần: 宀 (MIÊN) + 二 (NHỊ) + 口 (KHẨU) + 谷 (CỐC).

Câu ví dụ với từ “豁”

Luyện nghe ngữ điệu câu hoàn chỉnh và cách dùng từ trong ngữ cảnh giao tiếp & đề thi HSK

Ví dụ #1

为了挽救公司的危机,他这次真是豁出去了。

Wèile wǎnjiù gōngsī de wēijī, tā zhè cì zhēnshì huō chuqu le.

“[huō - Động từ / Danh từ] Để cứu vãn cuộc khủng hoảng của công ty, lần này anh ấy thực sự đã dốc toàn lực bất chấp tất cả.”

When theoretical derivations stalled, a single hint from the mentor suddenly cleared up their thinking, resolving the impasse.

Ví dụ #2

听了老师的点拨,我心里一下子豁然开朗。

Tīng le lǎoshī de diǎnbō, wǒ xīnlǐ yíxiàzi huòrán-kāilǎng.

“[huò - Tính từ / Động từ] Nghe lời gợi mở của thầy giáo, trong lòng tôi bỗng chốc sáng tỏ hẳn ra.”

Từ “豁” thuộc Chủ đề Từ vựng nào?

Học trọn bộ từ vựng cùng ngữ cảnh chủ đề để giao tiếp phản xạ nhanh hơn

Xem tất cả 186 chủ đề →

Câu Hỏi Thường Gặp (FAQ) Về Từ Vựng 豁 (huō / huò)

豁 (huō / huò) trong tiếng Trung nghĩa là gì?

Trong tiếng Trung (cấp độ HSK 9), từ “豁” có phiên âm Pinyin là “huō / huò”, âm Hán Việt là “HOÁT”, thuộc từ loại Động từ / Tính từ và có nghĩa tiếng Việt là: “sứt mẻ, liều mạng bất chấp — khẩu ngữ (huō); thông suốt, rộng lượng, miễn trừ (huò)” (tiếng Anh: slit/notched, to risk everything — colloquial (huō); open-minded, exempt — formal (huò)).

Chữ 豁 có bao nhiêu nét và thuộc bộ thủ nào?

Từ “豁” có tổng cộng 17 nét viết, thuộc bộ thủ 谷. Bạn có thể xem đồ họa thứ tự từng nét viết và luyện viết trực tiếp trên TuVungHSK.com.

Biên soạn & Kiểm định: Ban Biên Tập Học Thuật TuVungHSK.com • Chuẩn hóa theo khung HSK 9 Cập nhật: 2014-01-04T12:17:13+07:00