含糊: mơ hồ, ấp úng, không rõ ràng dứt khoát
Nghĩa tiếng Anh (English): vague, ambiguous, indistinct, careless
Nét viết & luyện viết chữ 含糊
Xem hoạt ảnh từng nét bút hoặc bấm “Tự tay tập viết” để vẽ trực tiếp lên ô Mễ Tự Cách
Quy tắc bút thuận chuẩn: Ngang trước sổ sau (先横后竖), phẩy trước mác sau (先撇后捺), từ trên xuống dưới, từ trái sang phải, ngoài trước trong sau.
Tiến trình từng nét bút (22 nét):
Một mẹo nhỏ để nhớ lâu
Phương pháp liên tưởng Hán Việt & Chiết tự Lục Thư
Phép Lục Thư (Hình thanh / Hội ý): Chữ HÀM (含): thuộc bộ KHẨU (口), gồm 7 nét, thành phần: 人 (NHÂN) + 口 (KHẨU). Từ ghép HSK: 包含 (BAO HÀM: chứa đựng, bao hàm), 含糊 (HÀM HỒ: mơ hồ, ấp úng, không rõ ràng dứt khoát), 含义 (HÀM NGHĨA: hàm ý, ý nghĩa sâu xa, nội hàm).
Cấu tạo chữ Hán & bộ thủ
ngậm, chứa đựng, hàm chứa
Chữ HÀM (含): thuộc bộ KHẨU (口), gồm 7 nét, thành phần: 人 (NHÂN) + 口 (KHẨU). Từ ghép HSK: 包含 (BAO HÀM: chứa đựng, bao hàm), 含糊 (HÀM HỒ: mơ hồ, ấp úng, không rõ ràng dứt khoát), 含义 (HÀM NGHĨA: hàm ý, ý nghĩa sâu xa, nội hàm).
dán bằng hồ, cháy khét, mơ hồ — trong 糊涂 (hú); cháo đặc, bột nhão (hù)
Chữ HỒ (糊): thuộc bộ MỄ (米), gồm 15 nét, thành phần: 米 (MỄ) + 十 (THẬP) + 口 (KHẨU) + 月 (NGUYỆT). Từ ghép HSK: 糊涂 (HỒ ĐỒ: mơ hồ, lú lẫn, ngơ ngác, không rõ ràng), 模糊 (MÔ HỒ: mờ mịt, mơ hồ, không rõ ràng; làm mờ), 含糊 (HÀM HỒ: mơ hồ, ấp úng, không rõ ràng dứt khoát).
Câu ví dụ với từ “含糊”
Luyện nghe ngữ điệu câu hoàn chỉnh và cách dùng từ trong ngữ cảnh giao tiếp & đề thi HSK
在涉及国家主权领土完整与核心安全利益原则问题上,我们的立场旗帜鲜明,绝不容许有任何含糊其辞。
Zài shè jí guó jiā zhǔ quán lǐng tǔ wán zhěng yǔ hé xīn ān quán lì yì yuán zé wèn tí shàng, wǒ men de lì chǎng qí zhì xiān míng, jué bù róng xǔ yǒu rèn hé hán hú qí cí.
“Trong các vấn đề nguyên tắc liên quan tới chủ quyền toàn vẹn lãnh thổ và lợi ích an ninh cốt lõi của quốc gia, lập trường của chúng ta luôn rõ ràng dứt khoát như cờ giương trước gió, tuyệt đối không cho phép có bất kỳ sự mơ hồ ấp úng nào.”
On principles regarding national territorial sovereignty and core security interests, our stance is unequivocal without ambiguity.
深刻领悟“含糊”的精妙用法,是掌握最高等级中文典雅文风的重要标志。
shēn kè lǐng wù “ hán hu ” de jīng miào yòng fǎ , shì zhǎng wò zuì gāo děng jí zhōng wén diǎn yǎ wén fēng de zhòng yào biāo zhì 。
“Lĩnh hội sâu sắc cách dùng tinh tế của “含糊” (mơ hồ, ấp úng, không rõ ràng dứt khoát - HÀM HỒ) là dấu ấn quan trọng đánh dấu sự tinh thông văn phong trang nhã đỉnh cao của tiếng Trung.”
Deeply mastering the subtle usage of "含糊" (mơ hồ, ấp úng, không rõ ràng dứt khoát) is an important mark of commanding advanced Chinese elegance.
Từ “含糊” thuộc Chủ đề Từ vựng nào?
Học trọn bộ từ vựng cùng ngữ cảnh chủ đề để giao tiếp phản xạ nhanh hơn
Câu Hỏi Thường Gặp (FAQ) Về Từ Vựng 含糊 (hán hú)
含糊 (hán hú) trong tiếng Trung nghĩa là gì?
Trong tiếng Trung (cấp độ HSK 6), từ “含糊” có phiên âm Pinyin là “hán hú”, âm Hán Việt là “HÀM HỒ”, thuộc từ loại Tính từ và có nghĩa tiếng Việt là: “mơ hồ, ấp úng, không rõ ràng dứt khoát” (tiếng Anh: vague, ambiguous, indistinct, careless).
Chữ 含糊 có bao nhiêu nét và thuộc bộ thủ nào?
Từ “含糊” có tổng cộng 22 nét viết, thuộc bộ thủ 口. Bạn có thể xem đồ họa thứ tự từng nét viết và luyện viết trực tiếp trên TuVungHSK.com.