害羞
Minh họa từ vựng 害羞
hài xiū HÁN VIỆT: HẠI TU

害羞: ngại ngùng, bẽn lẽn, xấu hổ

ngại ngùng bẽn lẽn xấu hổ

Nghĩa tiếng Anh (English): shy, bashful

Nét viết & luyện viết chữ 害羞

Xem hoạt ảnh từng nét bút hoặc bấm “Tự tay tập viết” để vẽ trực tiếp lên ô Mễ Tự Cách

Đang hiển thị thứ tự nét viết chữ 害

Quy tắc bút thuận chuẩn: Ngang trước sổ sau (先横后竖), phẩy trước mác sau (先撇后捺), từ trên xuống dưới, từ trái sang phải, ngoài trước trong sau.

Tiến trình từng nét bút (21 nét):

Một mẹo nhỏ để nhớ lâu

Phương pháp liên tưởng Hán Việt & Chiết tự Lục Thư

Từ “害羞” (hài xiū) có âm Hán Việt là “HẠI TU”, thuộc bộ thủ 阝, mang nghĩa chính là “ngại ngùng, bẽn lẽn, xấu hổ”. Hãy kết hợp đọc to câu ví dụ bên dưới và tự tay viết từng nét chữ Hán trong ô Mễ Tự Cách để khắc sâu phản xạ nhớ mặt chữ!

Cấu tạo chữ Hán & bộ thủ

害
hài HẠI

hại, làm hại; mắc (bệnh); tai hại

Bộ ( - ):
Bộ ( - ):
Bộ ( - ):
Bộ ( - ):
羞
hài xiū HẠI TU

ngại ngùng, bẽn lẽn, xấu hổ

Bộ ( - ):
Bộ ( - ):
Bộ ( - ):
Bộ ( - ):

Câu ví dụ với từ “害羞”

Luyện nghe ngữ điệu câu hoàn chỉnh và cách dùng từ trong ngữ cảnh giao tiếp & đề thi HSK

Ví dụ #1

她有点害羞。

tā yǒu diǎn hài xiū 。

“Cô ấy hơi ngại ngùng.”

She is a little shy.

Ví dụ #2

深入理解“害羞”的语境含义,有助于我们在工作中更准确地表达想法。

shēn rù lǐ jiě “ hài xiū ” de yǔ jìng hán yì , yǒu zhù yú wǒ men zài gōng zuò zhōng gèng zhǔn què dì biǎo dá xiǎng fǎ 。

“Hiểu sâu ngữ cảnh của từ “害羞” (ngại ngùng, bẽn lẽn, xấu hổ - HẠI TU) giúp chúng ta diễn đạt ý tưởng chuẩn xác hơn trong công việc.”

Deeply understanding the context of "害羞" (ngại ngùng, bẽn lẽn, xấu hổ) helps us express ideas more accurately at work.

Từ “害羞” thuộc Chủ đề Từ vựng nào?

Học trọn bộ từ vựng cùng ngữ cảnh chủ đề để giao tiếp phản xạ nhanh hơn

Xem tất cả 186 chủ đề →