吓: làm giật mình, dọa sợ — khẩu ngữ (xià); đe dọa,恐吓 — văn viết (hè)
Nghĩa tiếng Anh (English): to scare, frighten, startle (xià); to threaten, intimidate (hè)
Nét viết & luyện viết chữ 吓
Xem hoạt ảnh từng nét bút hoặc bấm “Tự tay tập viết” để vẽ trực tiếp lên ô Mễ Tự Cách
Quy tắc bút thuận chuẩn: Ngang trước sổ sau (先横后竖), phẩy trước mác sau (先撇后捺), từ trên xuống dưới, từ trái sang phải, ngoài trước trong sau.
Tiến trình từng nét bút (13 nét):
Một mẹo nhỏ để nhớ lâu
Phương pháp liên tưởng Hán Việt & Chiết tự Lục Thư
Phép Lục Thư (Hình thanh / Hội ý): Chữ HÁCH (吓, phồn thể: 嚇): thuộc bộ KHẨU (口), gồm 6 nét (3 nét phụ), thành phần: 口 (KHẨU) + 卜 (BỐC). Từ ghép HSK: 恐吓 (KHỦNG HÁCH: đe dọa, hăm dọa, tống tiền uy hiếp).
Cấu tạo chữ Hán & bộ thủ
làm giật mình, dọa sợ — khẩu ngữ (xià); đe dọa,恐吓 — văn viết (hè)
Chữ HÁCH (吓, phồn thể: 嚇): thuộc bộ KHẨU (口), gồm 6 nét (3 nét phụ), thành phần: 口 (KHẨU) + 卜 (BỐC). Từ ghép HSK: 恐吓 (KHỦNG HÁCH: đe dọa, hăm dọa, tống tiền uy hiếp).
Câu ví dụ với từ “吓”
Luyện nghe ngữ điệu câu hoàn chỉnh và cách dùng từ trong ngữ cảnh giao tiếp & đề thi HSK
突然响起的雷声把我吓了一跳。
Tūrán xiǎngqǐ de léishēng bǎ wǒ xià le yí tiào.
“[xià - Động từ] Tiếng sấm vang lên bất ngờ làm tôi giật bắn mình.”
Having weathered millennia of storms, no external extreme pressure or bullying threat can ever intimidate the resilient people.
面对坏人的恐吓,他毫不畏惧地报了警。
Miànduì huàirén de kǒnghè, tā háo bù wèijù de bào le jǐng.
“[hè - Động từ / Thán từ] Đối mặt với sự đe dọa của kẻ xấu, anh ấy không hề sợ hãi mà báo cảnh sát ngay.”
In academic research and business negotiations, accurately understanding the meaning of "吓" (dọa, làm sợ hãi, giật mình) is crucial.
Từ “吓” thuộc Chủ đề Từ vựng nào?
Học trọn bộ từ vựng cùng ngữ cảnh chủ đề để giao tiếp phản xạ nhanh hơn