装 Phồn thể: 裝
Minh họa từ vựng 装
zhuāng HÁN VIỆT: TRANG

装: lắp đặt, trang bị; đóng gói; giả vờ; trang phục

lắp đặt trang bị đóng gói giả vờ trang phục

Nghĩa tiếng Anh (English): to install, to load, to pack, to pretend, outfit

Nét viết & luyện viết chữ 装

Xem hoạt ảnh từng nét bút hoặc bấm “Tự tay tập viết” để vẽ trực tiếp lên ô Mễ Tự Cách

Đang hiển thị thứ tự nét viết chữ 装

Quy tắc bút thuận chuẩn: Ngang trước sổ sau (先横后竖), phẩy trước mác sau (先撇后捺), từ trên xuống dưới, từ trái sang phải, ngoài trước trong sau.

Tiến trình từng nét bút (14 nét):

Một mẹo nhỏ để nhớ lâu

Phương pháp liên tưởng Hán Việt & Chiết tự Lục Thư

Từ “装” (zhuāng) có âm Hán Việt là “TRANG”, thuộc bộ thủ 艸, mang nghĩa chính là “lắp đặt, trang bị; đóng gói; giả vờ; trang phục”. Hãy kết hợp đọc to câu ví dụ bên dưới và tự tay viết từng nét chữ Hán trong ô Mễ Tự Cách để khắc sâu phản xạ nhớ mặt chữ!

Cấu tạo chữ Hán & bộ thủ

装
zhuāng TRANG

lắp đặt, trang bị; đóng gói; giả vờ; trang phục

Bộ ( - ):
Bộ ( - ):
Bộ ( - ):
Bộ ( - ):

Câu ví dụ với từ “装”

Luyện nghe ngữ điệu câu hoàn chỉnh và cách dùng từ trong ngữ cảnh giao tiếp & đề thi HSK

Ví dụ #1

技术人员在万米级深海载人潜水器耐压球舱外部精准安装了高灵敏度高清深海彩色摄像机与机械作业手。

Jì shù rén yuán zài wàn mǐ jí shēn hǎi zài rén qián shuǐ qì nài yā qiú cāng wài bù jīng zhǔn ān zhuāng le gāo líng mǐn dù gāo qīng shēn hǎi cǎi sè shè xiàng jī yǔ jī xiè zuò yè shǒu.

“Cán bộ kỹ thuật đã lắp đặt chuẩn xác camera màu biển sâu độ nét cao độ nhạy cao cùng cánh tay thao tác cơ khí bên ngoài khoang cầu chịu áp lực của tàu lặn có người lái vạn mét biển sâu.”

Technicians precisely installed high-sensitivity color cameras and mechanical arms outside the 10,000-meter deep-sea manned submersible cabin.

Ví dụ #2

在学术研究与商务谈判中,准确理解“装”的内涵十分关键。

zài xué shù yán jiū yǔ shāng wù tán pàn zhōng , zhǔn què lǐ jiě “ zhuāng ” de nèi hán shí fēn guān jiàn 。

“Trong nghiên cứu học thuật và đàm phán thương mại, việc thấu hiểu chuẩn xác nội hàm của từ “装” (lắp đặt, trang bị - TRANG) đóng vai trò vô cùng then chốt.”

In academic research and business negotiations, accurately understanding the meaning of "装" (lắp đặt, trang bị) is crucial.

Từ “装” thuộc Chủ đề Từ vựng nào?

Học trọn bộ từ vựng cùng ngữ cảnh chủ đề để giao tiếp phản xạ nhanh hơn

Xem tất cả 186 chủ đề →