胆怯 Phồn thể: 膽怯
Minh họa từ vựng 胆怯
dǎn qiè HÁN VIỆT: ĐẢM KHIẾP

胆怯: nhút nhát, e sợ, rụt rè

nhút nhát e sợ rụt rè

Nghĩa tiếng Anh (English): timid, cowardly, faint-hearted

Nét viết & luyện viết chữ 胆怯

Xem hoạt ảnh từng nét bút hoặc bấm “Tự tay tập viết” để vẽ trực tiếp lên ô Mễ Tự Cách

Đang hiển thị thứ tự nét viết chữ 胆

Quy tắc bút thuận chuẩn: Ngang trước sổ sau (先横后竖), phẩy trước mác sau (先撇后捺), từ trên xuống dưới, từ trái sang phải, ngoài trước trong sau.

Tiến trình từng nét bút (23 nét):

Một mẹo nhỏ để nhớ lâu

Phương pháp liên tưởng Hán Việt & Chiết tự Lục Thư

Phép Lục Thư (Hình thanh / Hội ý): Chữ ĐẢM (胆, phồn thể: 膽): thuộc bộ NHỤC (肉), gồm 9 nét (5 nét phụ), thành phần: 月 (NGUYỆT) + 日 (NHẬT). Từ ghép HSK: 胆小鬼 (ĐẢM TIỂU QUỶ: kẻ nhút nhát, kẻ hèn nhát), 胆怯 (ĐẢM KHIẾP: nhút nhát, e sợ, rụt rè).

Cấu tạo chữ Hán & bộ thủ

胆
dǎn ĐẢM Lục Thư: Hình thanh / Hội ý

mật, túi mật; lòng can đảm dũng khí; ruột bình

Bộ 月 (BỘ NGUYỆT • 4 nét)
Thành phần cấu tạo chữ:
月 NGUYỆT (Mặt trăng, tháng; khi biến thể thành 'nhục' ⺼ biểu thị các bộ phận cơ thể, thịt.) 日 NHẬT (Mặt trời, ánh sáng ban ngày, thời gian, ngày tháng.)

Chữ ĐẢM (胆, phồn thể: 膽): thuộc bộ NHỤC (肉), gồm 9 nét (5 nét phụ), thành phần: 月 (NGUYỆT) + 日 (NHẬT). Từ ghép HSK: 胆小鬼 (ĐẢM TIỂU QUỶ: kẻ nhút nhát, kẻ hèn nhát), 胆怯 (ĐẢM KHIẾP: nhút nhát, e sợ, rụt rè).

怯
qiè KHIẾP Lục Thư: Hình thanh / Hội ý

nhát gan; sợ hãi

Bộ 忄 (BỘ TÂM ĐỨNG • 3 nét)
Thành phần cấu tạo chữ:
忄 TÂM ĐỨNG (Trái tim, suy nghĩ, tình cảm, cảm xúc, tâm hồn (dạng đứng).) 土 THỔ (Đất đai, thổ nhưỡng, bùn đất, công trình xây dựng từ đất đá.) 厶 KHƯ (Riêng tư, bản thân, ích kỷ giữ cho riêng mình.)

Chữ KHIẾP (怯): thuộc bộ TÂM (心), gồm 8 nét (5 nét phụ), thành phần: 忄 (TÂM ĐỨNG) + 土 (THỔ) + 厶 (KHƯ). Từ ghép HSK: 胆怯 (ĐẢM KHIẾP: nhút nhát, e sợ, rụt rè).

Câu ví dụ với từ “胆怯”

Luyện nghe ngữ điệu câu hoàn chỉnh và cách dùng từ trong ngữ cảnh giao tiếp & đề thi HSK

Ví dụ #1

真正的勇士在狂风暴雨与生死考验面前从不胆怯退缩,而是义无反顾地冲锋在抢险救援的最前沿。

Zhēn zhèng de yǒng shì zài kuáng fēng bào yǔ yǔ shēng sǐ kǎo yàn miàn qián cóng bù dǎn qiè tuì suō, ér shì yì wú fǎn gù dì chōng fēng zài qiǎng xiǎn jiù yuán de zuì qián yán.

“Người dũng sĩ chân chính trước cuồng phong bão táp và thử thách sinh tử không bao giờ nhút nhát lùi bước, mà kiên định xông pha không hề quay đầu nơi tuyến đầu hiểm nguy nhất của công tác cứu nạn.”

True warriors never shrink back in cowardice before violent storms and life-or-death tests, charging boldly to the rescue front.

Ví dụ #2

深刻领悟“胆怯”的精妙用法,是掌握最高等级中文典雅文风的重要标志。

shēn kè lǐng wù “ dǎn qiè ” de jīng miào yòng fǎ , shì zhǎng wò zuì gāo děng jí zhōng wén diǎn yǎ wén fēng de zhòng yào biāo zhì 。

“Lĩnh hội sâu sắc cách dùng tinh tế của “胆怯” (nhút nhát, e sợ, rụt rè - ĐẢM KHIẾP) là dấu ấn quan trọng đánh dấu sự tinh thông văn phong trang nhã đỉnh cao của tiếng Trung.”

Deeply mastering the subtle usage of "胆怯" (nhút nhát, e sợ, rụt rè) is an important mark of commanding advanced Chinese elegance.

Từ “胆怯” thuộc Chủ đề Từ vựng nào?

Học trọn bộ từ vựng cùng ngữ cảnh chủ đề để giao tiếp phản xạ nhanh hơn

Xem tất cả 186 chủ đề →