胃: dạ dày, bao tử
Nghĩa tiếng Anh (English): stomach
Nét viết & luyện viết chữ 胃
Xem hoạt ảnh từng nét bút hoặc bấm “Tự tay tập viết” để vẽ trực tiếp lên ô Mễ Tự Cách
Quy tắc bút thuận chuẩn: Ngang trước sổ sau (先横后竖), phẩy trước mác sau (先撇后捺), từ trên xuống dưới, từ trái sang phải, ngoài trước trong sau.
Tiến trình từng nét bút (8 nét):
Một mẹo nhỏ để nhớ lâu
Phương pháp liên tưởng Hán Việt & Chiết tự Lục Thư
Từ “胃” (wèi) có âm Hán Việt là “VỊ”, thuộc bộ thủ 手, mang nghĩa chính là “dạ dày, bao tử”. Hãy kết hợp đọc to câu ví dụ bên dưới và tự tay viết từng nét chữ Hán trong ô Mễ Tự Cách để khắc sâu phản xạ nhớ mặt chữ!
Cấu tạo chữ Hán & bộ thủ
dạ dày, bao tử
Câu ví dụ với từ “胃”
Luyện nghe ngữ điệu câu hoàn chỉnh và cách dùng từ trong ngữ cảnh giao tiếp & đề thi HSK
为了赶项目经常熬夜加班,导致他的胃经常隐隐作痛。
wèi le gǎn xiàng mù jīng cháng áo yè jiā bān , dǎo zhì tā de wèi jīng cháng yǐn yǐn zuò tòng 。
“Vì chạy dự án nên thường xuyên thức khuya tăng ca, khiến dạ dày của anh ấy thường đau âm ỉ.”
Staying up late to rush projects often causes his stomach to ache dully.
Từ “胃” thuộc Chủ đề Từ vựng nào?
Học trọn bộ từ vựng cùng ngữ cảnh chủ đề để giao tiếp phản xạ nhanh hơn