纸: giấy, tờ giấy
Nghĩa tiếng Anh (English): paper, sheet of paper
Nét viết & luyện viết chữ 纸
Xem hoạt ảnh từng nét bút hoặc bấm “Tự tay tập viết” để vẽ trực tiếp lên ô Mễ Tự Cách
Quy tắc bút thuận chuẩn: Ngang trước sổ sau (先横后竖), phẩy trước mác sau (先撇后捺), từ trên xuống dưới, từ trái sang phải, ngoài trước trong sau.
Tiến trình từng nét bút (10 nét):
Một mẹo nhỏ để nhớ lâu
Phương pháp liên tưởng Hán Việt & Chiết tự Lục Thư
“Bên trái sợi MỊCH tơ mềm Bên phải chữ THỊ cán êm phẳng lì Làm nên trang giấy diệu kỳ Chữ CHỈ lưu giữ những gì ngàn xưa.”
Cấu tạo chữ Hán & bộ thủ
giấy, tờ giấy
Câu thơ nhớ chữ: “Bên trái sợi MỊCH tơ mềm Bên phải chữ THỊ cán êm phẳng lì Làm nên trang giấy diệu kỳ Chữ CHỈ lưu giữ những gì ngàn xưa.”
Câu ví dụ với từ “纸”
Luyện nghe ngữ điệu câu hoàn chỉnh và cách dùng từ trong ngữ cảnh giao tiếp & đề thi HSK
造纸术作为中国古代四大发明之一,对人类文明知识的传播与普及作出了不可磨滅的划时代贡献。
Zào zhǐ shù zuò wéi zhōng guó gǔ dài sì dà fā míng zhī yī, duì rén lèi wén míng zhī shí de chuán bō yǔ pǔ jí zuò chū le bù kě mó miè de huà shí dài gòng xiàn.
“Kỹ thuật làm giấy với tư cách là một trong Tứ đại Phát minh của Trung Hoa cổ đại, đã lập nên cống hiến mang tính thời đại không thể phai mờ đối với sự phổ cập và truyền bá tri thức văn minh của nhân loại.”
Papermaking, one of the four ancient inventions, made an indelible contribution to spreading human civilization knowledge.
Từ “纸” thuộc Chủ đề Từ vựng nào?
Học trọn bộ từ vựng cùng ngữ cảnh chủ đề để giao tiếp phản xạ nhanh hơn