粗鲁: thô lỗ, cộc cằn, thô bạo
Nghĩa tiếng Anh (English): rude, rough, boorish, impolite
Nét viết & luyện viết chữ 粗鲁
Xem hoạt ảnh từng nét bút hoặc bấm “Tự tay tập viết” để vẽ trực tiếp lên ô Mễ Tự Cách
Quy tắc bút thuận chuẩn: Ngang trước sổ sau (先横后竖), phẩy trước mác sau (先撇后捺), từ trên xuống dưới, từ trái sang phải, ngoài trước trong sau.
Tiến trình từng nét bút (23 nét):
Một mẹo nhỏ để nhớ lâu
Phương pháp liên tưởng Hán Việt & Chiết tự Lục Thư
Phép Lục Thư (Hình thanh / Hội ý): Chữ THÔ (粗): thuộc bộ MỄ (米), gồm 11 nét (5 nét phụ). Từ ghép HSK: 粗心 (THÔ TÂM: bất cẩn, cẩu thả), 粗鲁 (THÔ LỖ: thô lỗ, cộc cằn, thô bạo).
Cấu tạo chữ Hán & bộ thủ
thô, to bè; thô ráp, sơ sài qua loa
Chữ THÔ (粗): thuộc bộ MỄ (米), gồm 11 nét (5 nét phụ). Từ ghép HSK: 粗心 (THÔ TÂM: bất cẩn, cẩu thả), 粗鲁 (THÔ LỖ: thô lỗ, cộc cằn, thô bạo).
thô lỗ, cộc cằn, thô bạo
Chữ LỖ (鲁, phồn thể: 魯): thuộc bộ NGƯ (魚), gồm 12 nét (4 nét phụ), thành phần: 鱼 (NGƯ) + 日 (NHẬT). Từ ghép HSK: 粗鲁 (THÔ LỖ: thô lỗ, cộc cằn, thô bạo).
Câu ví dụ với từ “粗鲁”
Luyện nghe ngữ điệu câu hoàn chỉnh và cách dùng từ trong ngữ cảnh giao tiếp & đề thi HSK
在现代文明社会公共交往中,应当讲求文明礼貌与互相尊重,坚决摒弃任何野蛮粗鲁的言行举止。
Zài xiàn dài wén míng shè huì gōng gòng jiāo wǎng zhōng, yīng dāng jiǎng qiú wén míng lǐ mào yǔ hù xiāng zūn zhòng, jiān jué bǐng qì rèn hé yě mán cū lǔ de yán xíng jǔ zhǐ.
“Trong giao tiếp ứng xử công cộng của xã hội văn minh hiện đại, cần đề cao phong thái lịch sự văn minh và tôn trọng lẫn nhau, kiên quyết loại bỏ mọi lời nói cử chỉ thô lỗ cộc cằn hoang dã.”
In civilized public interactions, advocate politeness and mutual respect, resolutely discarding rude or boorish behaviors.
深刻领悟“粗鲁”的精妙用法,是掌握最高等级中文典雅文风的重要标志。
shēn kè lǐng wù “ cū lǔ ” de jīng miào yòng fǎ , shì zhǎng wò zuì gāo děng jí zhōng wén diǎn yǎ wén fēng de zhòng yào biāo zhì 。
“Lĩnh hội sâu sắc cách dùng tinh tế của “粗鲁” (thô lỗ, cộc cằn, thô bạo - THÔ LỖ) là dấu ấn quan trọng đánh dấu sự tinh thông văn phong trang nhã đỉnh cao của tiếng Trung.”
Deeply mastering the subtle usage of "粗鲁" (thô lỗ, cộc cằn, thô bạo) is an important mark of commanding advanced Chinese elegance.
Từ “粗鲁” thuộc Chủ đề Từ vựng nào?
Học trọn bộ từ vựng cùng ngữ cảnh chủ đề để giao tiếp phản xạ nhanh hơn