答: trả lời, đáp án, báo đáp (dá); nhận lời, đồng ý — trong 答应 (dā)
Nghĩa tiếng Anh (English): to answer, reply, return (dá); to agree, promise — in 答应 (dā)
Nét viết & luyện viết chữ 答
Xem hoạt ảnh từng nét bút hoặc bấm “Tự tay tập viết” để vẽ trực tiếp lên ô Mễ Tự Cách
Quy tắc bút thuận chuẩn: Ngang trước sổ sau (先横后竖), phẩy trước mác sau (先撇后捺), từ trên xuống dưới, từ trái sang phải, ngoài trước trong sau.
Tiến trình từng nét bút (10 nét):
Một mẹo nhỏ để nhớ lâu
Phương pháp liên tưởng Hán Việt & Chiết tự Lục Thư
“Đầu đội lá TRÚC (⺮) xanh rờn Dưới mang chữ HỢP (合) sắt son vẹn toàn Miệng KHẨU (口) cất tiếng đối đàm Trả lời thấu đáo muôn vàn niềm tin.”
Cấu tạo chữ Hán & bộ thủ
trả lời, đáp án, báo đáp (dá); nhận lời, đồng ý — trong 答应 (dā)
Câu thơ nhớ chữ: “Đầu đội lá TRÚC (⺮) xanh rờn Dưới mang chữ HỢP (合) sắt son vẹn toàn Miệng KHẨU (口) cất tiếng đối đàm Trả lời thấu đáo muôn vàn niềm tin.”
Câu ví dụ với từ “答”
Luyện nghe ngữ điệu câu hoàn chỉnh và cách dùng từ trong ngữ cảnh giao tiếp & đề thi HSK
他流利地回答了考官提出的所有问题。
Tā liúlì de huídá le kǎoguān tíchū de suǒyǒu wèntí.
“[dá - Động từ / Danh từ] Anh ấy đã trả lời lưu loát tất cả các câu hỏi mà giám khảo đưa ra.”
Nobody in the class could answer the question raised by the teacher.
既然答应了别人的事,就一定要做到。
Jìrán dāying le biérén de shì, jiù yídìng yào zuò dào.
“[dā - Động từ] Một khi đã nhận lời với người khác việc gì thì nhất định phải làm được.”
Từ “答” thuộc Chủ đề Từ vựng nào?
Học trọn bộ từ vựng cùng ngữ cảnh chủ đề để giao tiếp phản xạ nhanh hơn