答复 Phồn thể: 答覆
Minh họa từ vựng 答复
dá fù HÁN VIỆT: ĐÁP PHỤC

答复: hồi đáp, trả lời chính thức, giải đáp

hồi đáp trả lời chính thức giải đáp

Nghĩa tiếng Anh (English): to reply, to answer, formal response

Nét viết & luyện viết chữ 答复

Xem hoạt ảnh từng nét bút hoặc bấm “Tự tay tập viết” để vẽ trực tiếp lên ô Mễ Tự Cách

Đang hiển thị thứ tự nét viết chữ 答

Quy tắc bút thuận chuẩn: Ngang trước sổ sau (先横后竖), phẩy trước mác sau (先撇后捺), từ trên xuống dưới, từ trái sang phải, ngoài trước trong sau.

Tiến trình từng nét bút (23 nét):

Một mẹo nhỏ để nhớ lâu

Phương pháp liên tưởng Hán Việt & Chiết tự Lục Thư

“Đầu đội lá TRÚC (⺮) xanh rờn Dưới mang chữ HỢP (合) sắt son vẹn toàn Miệng KHẨU (口) cất tiếng đối đàm Trả lời thấu đáo muôn vàn niềm tin.” — Chữ ĐÁP (答) là chữ hình thanh kiêm hội ý, phía trên là bộ TRÚC (⺮ - thẻ tre) và phía dưới là chữ HỢP (合 - khớp nhau, hòa hợp, có bộ KHẨU 口 chỉ lời nói). Thời xưa, khi giao ước hoặc truyền tin, người ta khắc chữ lên ống tre rồi bổ đôi; khi đối chiếu thấy hai nửa thẻ tre (TRÚC) khớp khít vào nhau (HỢP) thì mới lên tiếng xác nhận. Từ đó, chữ ĐÁP mang nghĩa là trả lời, đưa ra đáp án đúng đắn và báo đáp ân tình xứng đáng.

Cấu tạo chữ Hán & bộ thủ

答
dá / dā ĐÁP Lục Thư: Hình thanh / Hội ý

trả lời, đáp án, báo đáp (dá); nhận lời, đồng ý — trong 答应 (dā)

Bộ 竹 (BỘ TRÚC • 6 nét)
Thành phần cấu tạo chữ:
⺮ TRÚC (Thẻ tre thời cổ đại dùng làm tín vật đối chiếu hoặc viết thư từ phản hồi.) 合 HỢP (Khớp lại, hòa hợp (gồm bộ NHÂN 人, chữ NHẤT 一, bộ KHẨU 口), biểu âm kiêm biểu ý.)

Câu thơ nhớ chữ: “Đầu đội lá TRÚC (⺮) xanh rờn Dưới mang chữ HỢP (合) sắt son vẹn toàn Miệng KHẨU (口) cất tiếng đối đàm Trả lời thấu đáo muôn vàn niềm tin.”

Chữ ĐÁP (答) là chữ hình thanh kiêm hội ý, phía trên là bộ TRÚC (⺮ - thẻ tre) và phía dưới là chữ HỢP (合 - khớp nhau, hòa hợp, có bộ KHẨU 口 chỉ lời nói). Thời xưa, khi giao ước hoặc truyền tin, người ta khắc chữ lên ống tre rồi bổ đôi; khi đối chiếu thấy hai nửa thẻ tre (TRÚC) khớp khít vào nhau (HỢP) thì mới lên tiếng xác nhận. Từ đó, chữ ĐÁP mang nghĩa là trả lời, đưa ra đáp án đúng đắn và báo đáp ân tình xứng đáng.

复
dá fù ĐÁP PHỤC Lục Thư: Hình thanh / Hội ý

hồi đáp, trả lời chính thức, giải đáp

Bộ 日 (BỘ NHẬT • 4 nét)
Thành phần cấu tạo chữ:
日 NHẬT (Mặt trời, ánh sáng ban ngày, thời gian, ngày tháng.) 夂 TRĨ (Đi chậm chạp, theo bước phía sau người khác.)

Chữ PHỤC (复, phồn thể: 復): thuộc bộ TUY (夊), gồm 9 nét (6 nét phụ), thành phần: 日 (NHẬT) + 夂 (TRĨ). Từ ghép HSK: 复习 (PHỤC TẬP: ôn tập, ôn lại bài), 复印 (PHỨC ẤN: photocopy, sao chụp), 复杂 (PHỨC TẠP: phức tạp), 重复 (TRÙNG PHỨC: lặp lại, trùng lặp).

Câu ví dụ với từ “答复”

Luyện nghe ngữ điệu câu hoàn chỉnh và cách dùng từ trong ngữ cảnh giao tiếp & đề thi HSK

Ví dụ #1

政务服务便民热线建立了“接诉即办”闭环机制,确保企业与群众反映的诉求在规定时限内得到满意的答复。

Zhèng wù fú wù biàn mín rè xiàn jiàn lì le "jiē sù jí bàn" bì huán jī zhì, què bǎo qǐ yè yǔ qún zhòng fǎn yìng de sù qiú zài guī dìng shí xiàn nèi dé dào mǎn yì de dá fù.

“Đường dây nóng dịch vụ công ích tiện dân đã thiết lập cơ chế khép kín 'Tiếp nhận khiếu nại xử lý tức thì', bảo đảm mọi phản ánh kiến nghị của người dân và doanh nghiệp đều nhận được lời hồi đáp thỏa đáng trong thời hạn quy định.”

The government service hotline ensures inquiries from enterprises and citizens receive satisfactory responses within set deadlines.

Ví dụ #2

深刻领悟“答复”的精妙用法,是掌握最高等级中文典雅文风的重要标志。

shēn kè lǐng wù “ dá fù ” de jīng miào yòng fǎ , shì zhǎng wò zuì gāo děng jí zhōng wén diǎn yǎ wén fēng de zhòng yào biāo zhì 。

“Lĩnh hội sâu sắc cách dùng tinh tế của “答复” (hồi đáp, trả lời chính thức, giải đáp - ĐÁP PHỤC) là dấu ấn quan trọng đánh dấu sự tinh thông văn phong trang nhã đỉnh cao của tiếng Trung.”

Deeply mastering the subtle usage of "答复" (hồi đáp, trả lời chính thức, giải đáp) is an important mark of commanding advanced Chinese elegance.

Từ “答复” thuộc Chủ đề Từ vựng nào?

Học trọn bộ từ vựng cùng ngữ cảnh chủ đề để giao tiếp phản xạ nhanh hơn

Xem tất cả 186 chủ đề →