阿姨: cô, dì, bác gái
Nghĩa tiếng Anh (English): aunt
Nét viết & luyện viết chữ 阿姨
Xem hoạt ảnh từng nét bút hoặc bấm “Tự tay tập viết” để vẽ trực tiếp lên ô Mễ Tự Cách
Quy tắc bút thuận chuẩn: Ngang trước sổ sau (先横后竖), phẩy trước mác sau (先撇后捺), từ trên xuống dưới, từ trái sang phải, ngoài trước trong sau.
Tiến trình từng nét bút (21 nét):
Một mẹo nhỏ để nhớ lâu
Phương pháp liên tưởng Hán Việt & Chiết tự Lục Thư
Từ “阿姨” (ā yí) có âm Hán Việt là “A DI”, thuộc bộ thủ 阝, mang nghĩa chính là “cô, dì, bác gái”. Hãy kết hợp đọc to câu ví dụ bên dưới và tự tay viết từng nét chữ Hán trong ô Mễ Tự Cách để khắc sâu phản xạ nhớ mặt chữ!
Cấu tạo chữ Hán & bộ thủ
cô, dì, bác gái
bác gái; bá; dì (chị em gái của mẹ)
Câu ví dụ với từ “阿姨”
Luyện nghe ngữ điệu câu hoàn chỉnh và cách dùng từ trong ngữ cảnh giao tiếp & đề thi HSK
阿姨做饭很好吃。
ā yí zuò fàn hěn hǎo chī 。
“Dì nấu ăn rất ngon.”
Aunt cooks very well.
阿姨,请问去地铁站怎么走?
ā yí , qǐng wèn qù dì tiě zhàn zěn me zǒu ?
“Thưa A DI (cô/dì), xin hỏi đi ra ga tàu điện ngầm thế nào ạ?”
Auntie, excuse me, how do I get to the subway station?
Từ “阿姨” thuộc Chủ đề Từ vựng nào?
Học trọn bộ từ vựng cùng ngữ cảnh chủ đề để giao tiếp phản xạ nhanh hơn