现在 Phồn thể: 現在
Minh họa từ vựng 现在
xiàn zài HÁN VIỆT: HIỆN TẠI

现在: bây giờ, hiện tại

bây giờ hiện tại

Nghĩa tiếng Anh (English): now

Nét viết & luyện viết chữ 现在

Xem hoạt ảnh từng nét bút hoặc bấm “Tự tay tập viết” để vẽ trực tiếp lên ô Mễ Tự Cách

Đang hiển thị thứ tự nét viết chữ 现

Quy tắc bút thuận chuẩn: Ngang trước sổ sau (先横后竖), phẩy trước mác sau (先撇后捺), từ trên xuống dưới, từ trái sang phải, ngoài trước trong sau.

Tiến trình từng nét bút (25 nét):

Một mẹo nhỏ để nhớ lâu

Phương pháp liên tưởng Hán Việt & Chiết tự Lục Thư

“Bên trái viên NGỌC sáng ngời Bên phải mắt KIẾN nhìn đời tỏ phân Bây giờ HIỆN TẠI ở gần Ngọc kia lộ sáng muôn phần đẹp tươi.” — Chữ HIỆN (现) là chữ hội ý kiêm hình thanh, kết hợp giữa bộ NGỌC (王) ở bên trái và bộ KIẾN (见 - nhìn thấy) ở bên phải. Theo Thuyết Văn Giải Tự, nghĩa gốc của chữ HIỆN là ánh sáng lấp lánh của viên ngọc quý khi được mài giũa lộ ra trước mắt. Từ hình ảnh viên ngọc (王) phát sáng để mắt thường trông thấy được (见), chữ mở rộng nghĩa thành 'xuất hiện, hiển lộ' và chỉ thời điểm ngay trước mắt là 'bây giờ, hiện tại' (HIỆN TẠI).

Cấu tạo chữ Hán & bộ thủ

现
xiàn zài HIỆN TẠI Lục Thư: Hình thanh / Hội ý

bây giờ, hiện tại

Bộ 王 (BỘ NGỌC/VƯƠNG • 5 nét)
Thành phần cấu tạo chữ:
王 NGỌC (VƯƠNG) (Viên ngọc quý tỏa ra ánh sáng lung linh rực rỡ.) 见 KIẾN (Con mắt nhìn thấy rõ ràng, đồng thời đóng vai trò biểu âm (kiến -> hiện).)

Câu thơ nhớ chữ: “Bên trái viên NGỌC sáng ngời Bên phải mắt KIẾN nhìn đời tỏ phân Bây giờ HIỆN TẠI ở gần Ngọc kia lộ sáng muôn phần đẹp tươi.”

Chữ HIỆN (现) là chữ hội ý kiêm hình thanh, kết hợp giữa bộ NGỌC (王) ở bên trái và bộ KIẾN (见 - nhìn thấy) ở bên phải. Theo Thuyết Văn Giải Tự, nghĩa gốc của chữ HIỆN là ánh sáng lấp lánh của viên ngọc quý khi được mài giũa lộ ra trước mắt. Từ hình ảnh viên ngọc (王) phát sáng để mắt thường trông thấy được (见), chữ mở rộng nghĩa thành 'xuất hiện, hiển lộ' và chỉ thời điểm ngay trước mắt là 'bây giờ, hiện tại' (HIỆN TẠI).

在
zài TẠI Lục Thư: Hình thanh / Hội ý

ở, tại, đang

Bộ 土 (BỘ THỔ • 3 nét)
Thành phần cấu tạo chữ:
才 TÀI (BIẾN THỂ) (Mầm cây non vừa đâm chồi nảy lộc, đồng thời đóng vai trò biểu âm.) 土 THỔ (Mặt đất màu mỡ nuôi dưỡng vạn vật sinh sôi và đứng vững.)

Câu thơ nhớ chữ: “Mầm TÀI vươn dậy giữa trời Bám vào đất THỔ muôn đời sinh sôi TẠI là đang ở một nơi Tồn tại vững chãi giữa đời bao la.”

Chữ TẠI (在) là chữ hình thanh kiêm hội ý có lịch sử từ thời Giáp cốt văn. Chữ kết hợp giữa chữ TÀI (才 - hình ảnh mầm cây vừa vươn lên) đóng vai trò biểu âm kiêm biểu ý và bộ THỔ (土 - đất đai). Mầm cây (才) bám rễ vào lòng đất (土) để sinh trưởng biểu thị sự 'tồn tại, hiện hữu'. Từ nghĩa gốc đó, chữ TẠI mở rộng thành giới từ chỉ vị trí ('ở, tại') và phó từ chỉ hành động đang diễn ra ('đang').

Câu ví dụ với từ “现在”

Luyện nghe ngữ điệu câu hoàn chỉnh và cách dùng từ trong ngữ cảnh giao tiếp & đề thi HSK

Ví dụ #1

现在几点了?

Xiànzài jǐ diǎn le?

“Bây giờ là mấy giờ rồi?”

What time is it now?

Ví dụ #2

现在是上午九点半。

Xiànzài shì shàngwǔ jiǔ diǎn bàn.

“Bây giờ là chín giờ rưỡi sáng.”

It is nine thirty in the morning now.

Từ “现在” thuộc Chủ đề Từ vựng nào?

Học trọn bộ từ vựng cùng ngữ cảnh chủ đề để giao tiếp phản xạ nhanh hơn

Xem tất cả 186 chủ đề →