特别 Phồn thể: 特別
Minh họa từ vựng 特别
tè bié HÁN VIỆT: ĐẶC BIỆT

特别: đặc biệt, vô cùng, hết sức

đặc biệt vô cùng hết sức

Nghĩa tiếng Anh (English): especially, particularly, special

Nét viết & luyện viết chữ 特别

Xem hoạt ảnh từng nét bút hoặc bấm “Tự tay tập viết” để vẽ trực tiếp lên ô Mễ Tự Cách

Đang hiển thị thứ tự nét viết chữ 特

Quy tắc bút thuận chuẩn: Ngang trước sổ sau (先横后竖), phẩy trước mác sau (先撇后捺), từ trên xuống dưới, từ trái sang phải, ngoài trước trong sau.

Tiến trình từng nét bút (19 nét):

Một mẹo nhỏ để nhớ lâu

Phương pháp liên tưởng Hán Việt & Chiết tự Lục Thư

“Bên phải lưỡi ĐAO sắc ngời, Lọc từng khớp xương tách rời thịt da. Chữ BIỆT khác biệt, chia xa, Trân trọng giây phút chan hòa bên nhau.”

Cấu tạo chữ Hán & bộ thủ

特
tè ĐẶC

đặc biệt, riêng biệt; rất, cực kỳ (tèbié)

Bộ ( - ):
Bộ ( - ):
Bộ ( - ):
Bộ ( - ):
别
bié / biè BIỆT

đừng, khác, phân biệt, từ biệt (bié); gượng gạo, bướng bỉnh — trong 别扭 (biè)

Bộ ( - ):
Bộ ( - ):
Bộ ( - ):
Bộ ( - ):

Câu thơ nhớ chữ: “Bên phải lưỡi ĐAO sắc ngời, Lọc từng khớp xương tách rời thịt da. Chữ BIỆT khác biệt, chia xa, Trân trọng giây phút chan hòa bên nhau.”

Câu ví dụ với từ “特别”

Luyện nghe ngữ điệu câu hoàn chỉnh và cách dùng từ trong ngữ cảnh giao tiếp & đề thi HSK

Ví dụ #1

今天天气特别好。

jīn tiān tiān qì tè bié hǎo 。

“Thời tiết hôm nay đặc biệt tốt.”

The weather today is especially good.

Ví dụ #2

熟练掌握“特别”的用法,对提升中文表达水平大有帮助。

shú liàn zhǎng wò “ tè bié ” de yòng fǎ , duì tí shēng zhōng wén biǎo dá shuǐ píng dà yǒu bāng zhù 。

“Nắm vững cách dùng của “特别” (đặc biệt - ĐẶC BIỆT) giúp ích rất nhiều cho việc nâng cao trình độ diễn đạt tiếng Trung.”

Mastering the usage of "特别" (đặc biệt) helps greatly in improving your Chinese expression skills.

Từ “特别” thuộc Chủ đề Từ vựng nào?

Học trọn bộ từ vựng cùng ngữ cảnh chủ đề để giao tiếp phản xạ nhanh hơn

Xem tất cả 186 chủ đề →